Đường sắt nhẹ Cao Hùng · Glory Pier: tàu đầu / tàu cuối

Đường sắt nhẹ Cao Hùng · Glory Pier: tàu đầu / tàu cuối

Đường sắt nhẹ vòng tròn · C10

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngChiều thuận (順行) · C1 → C3 → C14 → C24 → C3206:3222:56
Ngày nghỉChiều thuận (順行) · C1 → C3 → C14 → C24 → C3206:3622:56
Ngày thườngChiều ngược (逆行) · C1 → C32 → C24 → C14 → C306:3823:42
Ngày nghỉChiều ngược (逆行) · C1 → C32 → C24 → C14 → C306:3823:37

Danh sách ga

Giờ Cao Hùng (UTC+8), chia ngày thường/ngày nghỉ. Chiều thuận/ngược theo định nghĩa 順行/逆行 của đơn vị vận hành; mã ga thể hiện tuyến. Chuyến cuối từ ga này có thể khác chuyến cuối đi đủ vòng về đây. Xem thông báo vận hành. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Điều khoản dữ liệu

高雄捷運股份有限公司 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02.