Monorail Kitakyushu · Tanga Ichiba: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Nhật Bản (UTC+9). Tổng hợp chuyến đầu / cuối theo hướng từ lịch chính thức tại cả 13 ga Monorail Kitakyushu. Phân biệt ngày trong tuần, thứ Bảy và Chủ nhật / ngày lễ. Chuyến đêm màu đỏ trong nguồn chỉ tính vào thứ Bảy. 24:xx là 00:xx hôm sau. Xem thông báo chuyến đặc biệt và sự kiện. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05
Monorail Kitakyushu · 03
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Kokura | 06:02 | 23:47 | 106 |
| Ngày thường | Hướng Kikugaoka | 06:09 | 24:02 | 106 |
| Thứ Bảy | Hướng Kokura | 06:02 | 23:47 | 101 |
| Chủ Nhật / ngày lễ | Hướng Kokura | 06:02 | 23:27 | 100 |
| Thứ Bảy | Hướng Kikugaoka | 06:09 | 24:02 | 101 |
| Chủ Nhật / ngày lễ | Hướng Kikugaoka | 06:09 | 23:42 | 100 |
Danh sách ga
- Kokura
- Heiwa-dori
- Tanga Ichiba
- Kawaraguchi Mihagino
- Katano
- Jono
- Kitagata
- Keibajo-mae
- Moritsune
- Tokuriki kodan-mae
- Tokuriki Arashiyamaguchi
- Shii
- Kikugaoka
Điều khoản dữ liệu
北九州高速鉄道株式会社 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.
Tổng hợp chuyến đầu / cuối từ lịch chính thức.