MRT / LRT Singapore · Bishan: tàu đầu / tàu cuối

MRT / LRT Singapore · Bishan: tàu đầu / tàu cuối

Giờ Singapore (UTC+8). Gồm MRT SBS / SMRT và LRT từ trung tâm Sengkang / Punggol, không gồm ga LRT giữa tuyến. Đêm trước ngày lễ chỉ hiển thị chuyến cuối; chuyến đầu xem ngày tương ứng. Tuyến vòng chia hướng, ga đi qua và đích cuối. Sau nửa đêm là sáng hôm sau. Xem giờ nối chuyến và tăng giờ chạy chính thức. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05

Tuyến Bắc Nam · NS17

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngHướng Jurong East06:0800:14
Thứ BảyHướng Jurong East06:2300:14
Chủ Nhật / ngày lễHướng Jurong East06:2900:14
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Jurong East—00:48
Ngày thườngHướng Kranji—00:30
Thứ BảyHướng Kranji—00:30
Chủ Nhật / ngày lễHướng Kranji—00:30
Ngày thườngHướng Toa Payoh—00:16
Thứ BảyHướng Toa Payoh—00:16
Chủ Nhật / ngày lễHướng Toa Payoh—00:16
Ngày thườngHướng Marina South Pier05:3723:34
Thứ BảyHướng Marina South Pier05:3723:34
Chủ Nhật / ngày lễHướng Marina South Pier06:0223:34
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Marina South Pier—00:11

Tuyến Vòng tròn · CC15

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Chạy đủ vòng05:4023:20
Thứ BảyChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Chạy đủ vòng05:4023:20
Chủ Nhật / ngày lễChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Chạy đủ vòng06:0723:20
Ngày thườngChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Marina Bay—23:35
Thứ BảyChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Marina Bay—23:35
Chủ Nhật / ngày lễChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Marina Bay—23:35
Ngày thườngChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Mountbatten—00:12
Thứ BảyChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Mountbatten—00:12
Chủ Nhật / ngày lễChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Mountbatten—00:12
Ngày thườngChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Bartley—00:35
Thứ BảyChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Bartley—00:35
Chủ Nhật / ngày lễChiều kim đồng hồ qua Serangoon · Kết thúc tại Bartley—00:35
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Chạy đủ vòng05:2323:18
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Chạy đủ vòng05:2323:18
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Chạy đủ vòng05:4623:18
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:46
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:46
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:46
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại one-north—00:03
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại one-north—00:03
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại one-north—00:03
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Caldecott—00:34
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Caldecott—00:34
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Caldecott · Kết thúc tại Caldecott—00:34

Danh sách ga

Điều khoản dữ liệu

SMRT — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.