MRT / LRT Singapore · Marina Bay: tàu đầu / tàu cuối

MRT / LRT Singapore · Marina Bay: tàu đầu / tàu cuối

Giờ Singapore (UTC+8). Gồm MRT SBS / SMRT và LRT từ trung tâm Sengkang / Punggol, không gồm ga LRT giữa tuyến. Đêm trước ngày lễ chỉ hiển thị chuyến cuối; chuyến đầu xem ngày tương ứng. Tuyến vòng chia hướng, ga đi qua và đích cuối. Sau nửa đêm là sáng hôm sau. Xem giờ nối chuyến và tăng giờ chạy chính thức. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05

Tuyến Bắc Nam · NS27

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngHướng Jurong East06:0123:50
Thứ BảyHướng Jurong East06:0123:50
Chủ Nhật / ngày lễHướng Jurong East06:2623:50
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Jurong East—00:25
Ngày thườngHướng Kranji—00:06
Thứ BảyHướng Kranji—00:06
Chủ Nhật / ngày lễHướng Kranji—00:06
Ngày thườngHướng Marina South Pier06:0523:58
Thứ BảyHướng Marina South Pier06:0523:58
Chủ Nhật / ngày lễHướng Marina South Pier06:3223:58
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Marina South Pier—00:34

Tuyến Vòng tròn · CC33

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngChiều kim đồng hồ qua HarbourFront · Kết thúc tại Bartley05:5923:52
Thứ BảyChiều kim đồng hồ qua HarbourFront · Kết thúc tại Bartley05:5923:52
Chủ Nhật / ngày lễChiều kim đồng hồ qua HarbourFront · Kết thúc tại Bartley06:2323:52
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Chạy đủ vòng05:5822:48
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Chạy đủ vòng05:5822:48
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Chạy đủ vòng06:2322:48
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:16
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:16
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Pasir Panjang—23:16
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại one-north—23:33
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại one-north—23:33
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại one-north—23:33
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Caldecott—00:03
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Caldecott—00:03
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Caldecott—00:03
Ngày thườngNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Tai Seng—00:09
Thứ BảyNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Tai Seng—00:09
Chủ Nhật / ngày lễNgược kim đồng hồ qua Bayfront · Kết thúc tại Tai Seng—00:09

Tuyến Thomson East Coast · TE20

Ngày chạyHướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thườngHướng Woodlands North06:0200:02
Thứ BảyHướng Woodlands North06:0200:02
Chủ Nhật / ngày lễHướng Woodlands North06:2200:02
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Woodlands North—00:32
Ngày thườngHướng Springleaf—00:08
Thứ BảyHướng Springleaf—00:08
Chủ Nhật / ngày lễHướng Springleaf—00:08
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Springleaf—00:38
Ngày thườngHướng Caldecott—00:14
Thứ BảyHướng Caldecott—00:14
Chủ Nhật / ngày lễHướng Caldecott—00:14
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Caldecott—00:44
Ngày thườngHướng Orchard · Hướng Woodlands North—00:20
Thứ BảyHướng Orchard · Hướng Woodlands North—00:20
Chủ Nhật / ngày lễHướng Orchard · Hướng Woodlands North—00:20
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Orchard · Hướng Woodlands North—00:50
Ngày thườngHướng Bayshore06:0100:14
Thứ BảyHướng Bayshore06:0100:14
Chủ Nhật / ngày lễHướng Bayshore06:2100:14
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Bayshore—00:44
Ngày thườngHướng Marine Terrace—00:19
Thứ BảyHướng Marine Terrace—00:19
Chủ Nhật / ngày lễHướng Marine Terrace—00:19
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Marine Terrace—00:49
Ngày thườngHướng Gardens by the Bay—00:25
Thứ BảyHướng Gardens by the Bay—00:25
Chủ Nhật / ngày lễHướng Gardens by the Bay—00:25
Chuyến cuối đêm trước ngày lễHướng Gardens by the Bay—00:55

Danh sách ga

Điều khoản dữ liệu

SMRT — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.