Hsinchu → Taichung: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Hsinchu → Taichung: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0507:0223:3249
Thứ Ba · 2026-10-0607:0223:3248
Thứ Tư · 2026-10-0707:0223:3248
Thứ Năm · 2026-10-0807:0223:3251
Thứ Sáu · 2026-10-1607:0223:3257
Thứ Bảy · 2026-10-1707:0223:3252
Chủ nhật · 2026-10-1807:0223:3255
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 410
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
163111:5612:2327 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
66918:2218:4624 phút
154718:2818:5628 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
66918:2218:4624 phút
154718:2818:5628 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
66918:2218:4624 phút
154718:2818:5628 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
150909:1209:4230 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
163111:5612:2327 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
66918:2218:4624 phút
154718:2818:5628 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
168520:5621:2327 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
163111:5612:2327 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
153716:1216:4230 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
354117:1217:4230 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
354518:1218:4230 phút
66918:2218:4624 phút
154718:2818:5628 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
355320:1220:4230 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
168520:5621:2327 phút
155721:1221:4230 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
169121:5622:2327 phút
69322:1722:4124 phút
156322:3923:1031 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
160707:5608:2327 phút
150508:1208:4230 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
150909:1209:4230 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
151310:1210:4230 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
163111:5612:2327 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
66918:2218:4624 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
168520:5621:2327 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
56523:0023:2929 phút
157523:1223:3624 phút
56723:3223:5927 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80307:0207:3028 phút
60307:2707:5124 phút
80507:4708:1528 phút
60908:2208:4624 phút
80908:4709:1528 phút
61308:5609:2327 phút
61509:2209:4624 phút
81309:4710:1528 phút
61909:5610:2327 phút
62110:2210:4624 phút
81710:4711:1528 phút
62510:5611:2327 phút
62711:2211:4624 phút
82111:4712:1528 phút
163111:5612:2327 phút
63312:2212:4624 phút
82512:4713:1528 phút
63712:5613:2327 phút
63913:2213:4624 phút
82913:4714:1528 phút
64313:5614:2327 phút
64514:2214:4624 phút
83314:4715:1528 phút
64914:5615:2327 phút
153315:1215:4230 phút
65115:2215:4624 phút
83715:4716:1528 phút
65515:5616:2327 phút
153716:1216:4230 phút
65716:2216:4624 phút
84116:4717:1528 phút
66116:5617:2327 phút
154117:1217:4230 phút
66317:2217:4624 phút
84517:4718:1528 phút
66717:5618:2327 phút
154518:1218:4230 phút
66918:2218:4624 phút
84918:4719:1528 phút
67318:5619:2327 phút
154919:1219:4230 phút
67519:2219:4624 phút
85319:4720:1528 phút
67919:5620:2327 phút
155320:1220:4230 phút
68120:2220:4624 phút
85720:4721:1528 phút
168520:5621:2327 phút
155721:1221:4230 phút
68721:2221:4624 phút
86121:4722:1528 phút
69322:1722:4124 phút
156322:3923:1031 phút
56523:0023:2929 phút
56723:3223:5927 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức