Miaoli → Changhua: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan
Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.
| Có hiệu lực: 2026-02-02 | Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 |
|---|
Lịch thông thường
| Ngày chạy | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai · 2026-10-05 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Thứ Sáu · 2026-10-16 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Thứ Bảy · 2026-10-17 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Chủ nhật · 2026-10-18 | 07:13 | 21:58 | 16 |
| Người lớn ghế thường đặt chỗ | NT$ 390 |
|---|
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:42 | 29 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:44 | 31 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:44 | 31 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:44 | 31 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:44 | 31 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:42 | 29 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
| Số hiệu tàu | Khởi hành | Đến | Thời gian di chuyển |
|---|---|---|---|
| 803 | 07:13 | 07:44 | 31 phút |
| 805 | 07:58 | 08:27 | 29 phút |
| 809 | 08:58 | 09:27 | 29 phút |
| 813 | 09:58 | 10:27 | 29 phút |
| 817 | 10:58 | 11:27 | 29 phút |
| 821 | 11:58 | 12:27 | 29 phút |
| 825 | 12:58 | 13:27 | 29 phút |
| 829 | 13:58 | 14:27 | 29 phút |
| 833 | 14:58 | 15:27 | 29 phút |
| 837 | 15:58 | 16:27 | 29 phút |
| 841 | 16:58 | 17:27 | 29 phút |
| 845 | 17:58 | 18:27 | 29 phút |
| 849 | 18:58 | 19:27 | 29 phút |
| 853 | 19:58 | 20:27 | 29 phút |
| 857 | 20:58 | 21:27 | 29 phút |
| 861 | 21:58 | 22:27 | 29 phút |