Taichung → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Taichung → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:0523:0376
Thứ Ba · 2026-10-0606:0523:0373
Thứ Tư · 2026-10-0706:0523:0373
Thứ Năm · 2026-10-0806:0523:0377
Thứ Sáu · 2026-10-1606:0523:0386
Thứ Bảy · 2026-10-1706:0523:0374
Chủ nhật · 2026-10-1806:0523:0395
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 750
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
150406:3007:451 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
120207:2108:1554 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
160207:4008:501 giờ 10 phút
20407:4808:4557 phút
130207:5308:551 giờ 2 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
121009:0810:0557 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
121811:0812:0557 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
163412:3213:451 giờ 13 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
132217:5318:551 giờ 2 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
150406:3007:451 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
120207:2108:1554 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
160207:4008:501 giờ 10 phút
20407:4808:4557 phút
130207:5308:551 giờ 2 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
132217:5318:551 giờ 2 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
150406:3007:451 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
120207:2108:1554 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
160207:4008:501 giờ 10 phút
20407:4808:4557 phút
130207:5308:551 giờ 2 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
132217:5318:551 giờ 2 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
150406:3007:451 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
120207:2108:1554 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
160207:4008:501 giờ 10 phút
20407:4808:4557 phút
130207:5308:551 giờ 2 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
121009:0810:0557 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
163412:3213:451 giờ 13 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
132217:5318:551 giờ 2 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
155418:0419:251 giờ 21 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
168220:3221:451 giờ 13 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
150406:3007:451 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
120207:2108:1554 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
160207:4008:501 giờ 10 phút
20407:4808:4557 phút
130207:5308:551 giờ 2 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
121009:0810:0557 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
163412:3213:451 giờ 13 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
123415:0816:0557 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
154616:0417:251 giờ 21 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
132016:5317:551 giờ 2 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
155418:0419:251 giờ 21 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
155819:0420:251 giờ 21 phút
125019:0820:0557 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
125420:0821:0557 phút
168220:3221:451 giờ 13 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
132820:5321:551 giờ 2 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
125821:0822:0557 phút
168821:3222:451 giờ 13 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
126422:3023:301 giờ 0 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
151007:1208:301 giờ 18 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
20407:4808:4557 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
151408:0409:251 giờ 21 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
121009:0810:0557 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
152210:0411:251 giờ 21 phút
121410:0811:0557 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
121811:0812:0557 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
131011:5312:551 giờ 2 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
163412:3213:451 giờ 13 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
132016:5317:551 giờ 2 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
168220:3221:451 giờ 13 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
168821:3222:451 giờ 13 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
29423:0323:5956 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
50206:0507:201 giờ 15 phút
50806:5208:101 giờ 18 phút
30006:5607:5559 phút
80207:2508:401 giờ 15 phút
20407:4808:4557 phút
60608:0009:101 giờ 10 phút
20608:0809:0557 phút
61008:3209:451 giờ 13 phút
80608:3609:501 giờ 14 phút
10808:3909:401 giờ 1 phút
61209:0010:101 giờ 10 phút
121009:0810:0557 phút
61609:3210:451 giờ 13 phút
81009:3610:501 giờ 14 phút
11209:3910:401 giờ 1 phút
61810:0011:101 giờ 10 phút
121410:0811:0557 phút
62210:3211:451 giờ 13 phút
81410:3611:501 giờ 14 phút
11610:3911:401 giờ 1 phút
62411:0012:101 giờ 10 phút
62811:3212:451 giờ 13 phút
81811:3612:501 giờ 14 phút
12011:3912:401 giờ 1 phút
131011:5312:551 giờ 2 phút
63012:0013:101 giờ 10 phút
163412:3213:451 giờ 13 phút
82212:3613:501 giờ 14 phút
12412:3913:401 giờ 1 phút
63613:0014:101 giờ 10 phút
153413:0414:251 giờ 21 phút
122613:0814:0557 phút
64013:3214:451 giờ 13 phút
82613:3614:501 giờ 14 phút
12813:3914:401 giờ 1 phút
64214:0015:101 giờ 10 phút
153814:0415:251 giờ 21 phút
123014:0815:0557 phút
64614:3215:451 giờ 13 phút
83014:3615:501 giờ 14 phút
13214:3915:401 giờ 1 phút
64815:0016:101 giờ 10 phút
154215:0416:251 giờ 21 phút
123415:0816:0557 phút
65215:3216:451 giờ 13 phút
83415:3616:501 giờ 14 phút
13615:3916:401 giờ 1 phút
131815:5316:551 giờ 2 phút
65416:0017:101 giờ 10 phút
154616:0417:251 giờ 21 phút
123816:0817:0557 phút
65816:3217:451 giờ 13 phút
83816:3617:501 giờ 14 phút
14016:3917:401 giờ 1 phút
132016:5317:551 giờ 2 phút
66017:0018:101 giờ 10 phút
155017:0418:251 giờ 21 phút
24217:0818:0557 phút
66417:3218:451 giờ 13 phút
84217:3618:501 giờ 14 phút
14417:3918:401 giờ 1 phút
66618:0019:101 giờ 10 phút
155418:0419:251 giờ 21 phút
124618:0819:0557 phút
67018:3219:451 giờ 13 phút
84618:3619:501 giờ 14 phút
14818:3919:401 giờ 1 phút
132418:5319:551 giờ 2 phút
67219:0020:101 giờ 10 phút
155819:0420:251 giờ 21 phút
125019:0820:0557 phút
67619:3220:451 giờ 13 phút
85019:3620:501 giờ 14 phút
15219:3920:401 giờ 1 phút
132619:5320:551 giờ 2 phút
67820:0021:101 giờ 10 phút
156220:0421:251 giờ 21 phút
125420:0821:0557 phút
168220:3221:451 giờ 13 phút
85420:3621:501 giờ 14 phút
15620:3921:401 giờ 1 phút
132820:5321:551 giờ 2 phút
68421:0022:101 giờ 10 phút
156621:0422:251 giờ 21 phút
125821:0822:0557 phút
168821:3222:451 giờ 13 phút
85821:3622:501 giờ 14 phút
16021:3922:401 giờ 1 phút
157021:5123:101 giờ 19 phút
133021:5422:551 giờ 1 phút
69022:0523:151 giờ 10 phút
126422:3023:301 giờ 0 phút
86222:4023:551 giờ 15 phút
133622:5500:05 (Ngày hôm sau)1 giờ 10 phút
29423:0323:5956 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức