Tainan: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Tainan: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Thứ Hai · 2026-10-05

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2356
Taipei06:0322:2357
Banqiao06:2922:2353
Taoyuan06:0322:1148
Hsinchu06:2922:1145
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0858
Changhua06:0323:0820
Yunlin06:0323:0820
Chiayi06:0323:0850
Zuoying07:1723:4858

Thứ Ba · 2026-10-06

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2353
Taipei06:0322:2354
Banqiao06:2922:2350
Taoyuan06:0322:1147
Hsinchu06:2922:1144
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0855
Changhua06:0323:0820
Yunlin06:0323:0820
Chiayi06:0323:0849
Zuoying07:1723:4855

Thứ Tư · 2026-10-07

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2353
Taipei06:0322:2354
Banqiao06:2922:2350
Taoyuan06:0322:1147
Hsinchu06:2922:1144
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0855
Changhua06:0323:0820
Yunlin06:0323:0820
Chiayi06:0323:0849
Zuoying07:1723:4855

Thứ Năm · 2026-10-08

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2356
Taipei06:0322:2357
Banqiao06:2922:2353
Taoyuan06:0322:1149
Hsinchu06:2922:1146
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0858
Changhua06:0323:0820
Yunlin06:0323:0820
Chiayi06:0323:0851
Zuoying07:1723:4859

Thứ Sáu · 2026-10-16

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2363
Taipei06:0322:2364
Banqiao06:2922:2359
Taoyuan06:0322:1151
Hsinchu06:2922:1147
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0865
Changhua06:0323:0821
Yunlin06:0323:0821
Chiayi06:0323:0853
Zuoying07:1723:4866

Thứ Bảy · 2026-10-17

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2355
Taipei06:0322:2356
Banqiao06:2922:2353
Taoyuan06:0322:1149
Hsinchu06:2922:1146
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0857
Changhua06:0323:0820
Yunlin06:0323:0820
Chiayi06:0323:0850
Zuoying07:1723:4864

Chủ nhật · 2026-10-18

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Nangang06:0322:2369
Taipei06:0322:2370
Banqiao06:2922:2361
Taoyuan06:0322:1155
Hsinchu06:2922:1146
Miaoli06:2921:4416
Taichung06:0323:0871
Changhua06:0323:0826
Yunlin06:0323:0826
Chiayi06:0323:0856
Zuoying07:1723:4861

Danh sách ga

Lịch trình chính thức