Tainan → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Tainan → Nangang: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:0322:2356
Thứ Ba · 2026-10-0606:0322:2353
Thứ Tư · 2026-10-0706:0322:2353
Thứ Năm · 2026-10-0806:0322:2356
Thứ Sáu · 2026-10-1606:0322:2363
Thứ Bảy · 2026-10-1706:0322:2355
Chủ nhật · 2026-10-1806:0322:2369
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,390
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
120206:3808:151 giờ 37 phút
160206:5308:501 giờ 57 phút
130206:5908:551 giờ 56 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
121008:2810:051 giờ 37 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
121810:2812:051 giờ 37 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
163411:4813:451 giờ 57 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
132216:5718:551 giờ 58 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
120206:3808:151 giờ 37 phút
160206:5308:501 giờ 57 phút
130206:5908:551 giờ 56 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
132216:5718:551 giờ 58 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
120206:3808:151 giờ 37 phút
160206:5308:501 giờ 57 phút
130206:5908:551 giờ 56 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
132216:5718:551 giờ 58 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
120206:3808:151 giờ 37 phút
160206:5308:501 giờ 57 phút
130206:5908:551 giờ 56 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
121008:2810:051 giờ 37 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
163411:4813:451 giờ 57 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
132216:5718:551 giờ 58 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
168219:4821:451 giờ 57 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
120206:3808:151 giờ 37 phút
160206:5308:501 giờ 57 phút
130206:5908:551 giờ 56 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
121008:2810:051 giờ 37 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
163411:4813:451 giờ 57 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
123414:2816:051 giờ 37 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
132015:5717:551 giờ 58 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
125018:2820:051 giờ 37 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
125419:2821:051 giờ 37 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
168219:4821:451 giờ 57 phút
132819:5721:551 giờ 58 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
125820:2822:051 giờ 37 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
168820:4822:451 giờ 57 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
126421:5323:301 giờ 37 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
121008:2810:051 giờ 37 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
121409:2811:051 giờ 37 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
121810:2812:051 giờ 37 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
131010:5712:551 giờ 58 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
163411:4813:451 giờ 57 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
132015:5717:551 giờ 58 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
168219:4821:451 giờ 57 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
168820:4822:451 giờ 57 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30006:0307:551 giờ 52 phút
80206:2908:402 giờ 11 phút
20407:0708:451 giờ 38 phút
60607:1309:101 giờ 57 phút
20607:2809:051 giờ 37 phút
80607:4109:502 giờ 9 phút
61007:4809:451 giờ 57 phút
61208:1310:101 giờ 57 phút
121008:2810:051 giờ 37 phút
81008:4110:502 giờ 9 phút
61608:4810:451 giờ 57 phút
61809:1311:101 giờ 57 phút
121409:2811:051 giờ 37 phút
81409:4111:502 giờ 9 phút
62209:4811:451 giờ 57 phút
62410:1312:101 giờ 57 phút
81810:4112:502 giờ 9 phút
62810:4812:451 giờ 57 phút
131010:5712:551 giờ 58 phút
63011:1313:101 giờ 57 phút
82211:4113:502 giờ 9 phút
163411:4813:451 giờ 57 phút
63612:1314:101 giờ 57 phút
122612:2814:051 giờ 37 phút
82612:4114:502 giờ 9 phút
64012:4814:451 giờ 57 phút
64213:1315:101 giờ 57 phút
123013:2815:051 giờ 37 phút
83013:4115:502 giờ 9 phút
64613:4815:451 giờ 57 phút
64814:1316:101 giờ 57 phút
123414:2816:051 giờ 37 phút
83414:4116:502 giờ 9 phút
65214:4816:451 giờ 57 phút
131814:5716:551 giờ 58 phút
65415:1317:101 giờ 57 phút
123815:2817:051 giờ 37 phút
83815:4117:502 giờ 9 phút
65815:4817:451 giờ 57 phút
132015:5717:551 giờ 58 phút
66016:1318:101 giờ 57 phút
24216:2818:051 giờ 37 phút
84216:4118:502 giờ 9 phút
66416:4818:451 giờ 57 phút
66617:1319:101 giờ 57 phút
124617:2819:051 giờ 37 phút
84617:4119:502 giờ 9 phút
67017:4819:451 giờ 57 phút
132417:5719:551 giờ 58 phút
67218:1320:101 giờ 57 phút
125018:2820:051 giờ 37 phút
85018:4120:502 giờ 9 phút
67618:4820:451 giờ 57 phút
132618:5720:551 giờ 58 phút
67819:1321:101 giờ 57 phút
125419:2821:051 giờ 37 phút
85419:4121:502 giờ 9 phút
168219:4821:451 giờ 57 phút
132819:5721:551 giờ 58 phút
68420:1322:101 giờ 57 phút
125820:2822:051 giờ 37 phút
85820:4122:502 giờ 9 phút
168820:4822:451 giờ 57 phút
133020:5722:551 giờ 58 phút
69021:1823:151 giờ 57 phút
86221:4423:552 giờ 11 phút
126421:5323:301 giờ 37 phút
133622:0300:05 (Ngày hôm sau)2 giờ 2 phút
29422:2323:591 giờ 36 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức