Taipei → Zuoying: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Taipei → Zuoying: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:2622:1672
Thứ Ba · 2026-10-0606:2622:1668
Thứ Tư · 2026-10-0706:2622:1668
Thứ Năm · 2026-10-0806:2622:1672
Thứ Sáu · 2026-10-1606:2622:1679
Thứ Bảy · 2026-10-1706:2622:1678
Chủ nhật · 2026-10-1806:2622:1674
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,490
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
110306:4608:201 giờ 34 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
120908:5110:301 giờ 39 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
121309:5111:301 giờ 39 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
131111:0113:001 giờ 59 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
163111:2113:201 giờ 59 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
132116:0118:001 giờ 59 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
198522:1023:451 giờ 35 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
130709:0111:001 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
132116:0118:001 giờ 59 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
198522:1023:451 giờ 35 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
130709:0111:001 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
132116:0118:001 giờ 59 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
198522:1023:451 giờ 35 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
130709:0111:001 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
130910:0112:001 giờ 59 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
163111:2113:201 giờ 59 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
132116:0118:001 giờ 59 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
124517:5119:301 giờ 39 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
168520:2122:201 giờ 59 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
198522:1023:451 giờ 35 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
130709:0111:001 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
130910:0112:001 giờ 59 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
121710:5112:301 giờ 39 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
163111:2113:201 giờ 59 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
122913:5115:301 giờ 39 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
123314:5116:301 giờ 39 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
123715:5117:301 giờ 39 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
124517:5119:301 giờ 39 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
132719:0121:001 giờ 59 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
125319:5121:301 giờ 39 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
168520:2122:201 giờ 59 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
125720:5122:301 giờ 39 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
169121:2123:201 giờ 59 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
198522:1023:451 giờ 35 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
110306:4608:201 giờ 34 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
160707:2109:201 giờ 59 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
130508:0110:001 giờ 59 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
120908:5110:301 giờ 39 phút
130709:0111:001 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
121309:5111:301 giờ 39 phút
130910:0112:001 giờ 59 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
121710:5112:301 giờ 39 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
163111:2113:201 giờ 59 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
131312:0114:001 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
122512:5114:301 giờ 39 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
131714:0116:001 giờ 59 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
123314:5116:301 giờ 39 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
132116:0118:001 giờ 59 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
168520:2122:201 giờ 59 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:2608:402 giờ 14 phút
20306:3008:151 giờ 45 phút
60306:5108:501 giờ 59 phút
80507:1109:252 giờ 14 phút
10907:3109:051 giờ 34 phút
60907:4609:451 giờ 59 phút
20507:5109:301 giờ 39 phút
80908:1110:252 giờ 14 phút
61308:2110:201 giờ 59 phút
20708:3110:101 giờ 39 phút
61508:4610:451 giờ 59 phút
81309:1111:252 giờ 14 phút
61909:2111:201 giờ 59 phút
11709:3111:051 giờ 34 phút
62109:4611:451 giờ 59 phút
121309:5111:301 giờ 39 phút
81710:1112:252 giờ 14 phút
62510:2112:201 giờ 59 phút
12110:3112:051 giờ 34 phút
62710:4612:451 giờ 59 phút
82111:1113:252 giờ 14 phút
163111:2113:201 giờ 59 phút
12511:3113:051 giờ 34 phút
63311:4613:451 giờ 59 phút
82512:1114:252 giờ 14 phút
63712:2114:201 giờ 59 phút
12912:3114:051 giờ 34 phút
63912:4614:451 giờ 59 phút
82913:1115:252 giờ 14 phút
64313:2115:201 giờ 59 phút
13313:3115:051 giờ 34 phút
64513:4615:451 giờ 59 phút
122913:5115:301 giờ 39 phút
83314:1116:252 giờ 14 phút
64914:2116:201 giờ 59 phút
13714:3116:051 giờ 34 phút
65114:4616:451 giờ 59 phút
123314:5116:301 giờ 39 phút
83715:1117:252 giờ 14 phút
65515:2117:201 giờ 59 phút
14115:3117:051 giờ 34 phút
65715:4617:451 giờ 59 phút
123715:5117:301 giờ 39 phút
84116:1118:252 giờ 14 phút
66116:2118:201 giờ 59 phút
14516:3118:051 giờ 34 phút
66316:4618:451 giờ 59 phút
124116:5118:301 giờ 39 phút
84517:1119:252 giờ 14 phút
66717:2119:201 giờ 59 phút
14917:3119:051 giờ 34 phút
66917:4619:451 giờ 59 phút
124517:5119:301 giờ 39 phút
84918:1120:252 giờ 14 phút
67318:2120:201 giờ 59 phút
15318:3120:051 giờ 34 phút
67518:4620:451 giờ 59 phút
24918:5120:301 giờ 39 phút
85319:1121:252 giờ 14 phút
67919:2121:201 giờ 59 phút
15719:3121:051 giờ 34 phút
68119:4621:451 giờ 59 phút
125319:5121:301 giờ 39 phút
85720:1122:252 giờ 14 phút
168520:2122:201 giờ 59 phút
16120:3122:051 giờ 34 phút
68720:4622:451 giờ 59 phút
125720:5122:301 giờ 39 phút
133121:0123:001 giờ 59 phút
86121:1123:252 giờ 14 phút
16521:3123:051 giờ 34 phút
69321:4123:401 giờ 59 phút
33321:5623:551 giờ 59 phút
29522:1623:591 giờ 43 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức