Taoyuan → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Taoyuan → Chiayi: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:4922:3549
Thứ Ba · 2026-10-0606:4922:3548
Thứ Tư · 2026-10-0706:4922:3548
Thứ Năm · 2026-10-0806:4922:3551
Thứ Sáu · 2026-10-1606:4922:3552
Thứ Bảy · 2026-10-1706:4922:3554
Chủ nhật · 2026-10-1806:4922:3548
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 920
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
131111:2012:281 giờ 8 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
163111:4312:481 giờ 5 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
132116:2017:281 giờ 8 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
130709:2010:281 giờ 8 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
132116:2017:281 giờ 8 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
130709:2010:281 giờ 8 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
132116:2017:281 giờ 8 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
130709:2010:281 giờ 8 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
130910:2011:281 giờ 8 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
163111:4312:481 giờ 5 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
132116:2017:281 giờ 8 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
168520:4321:481 giờ 5 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
130709:2010:281 giờ 8 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
130910:2011:281 giờ 8 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
163111:4312:481 giờ 5 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
132719:2020:281 giờ 8 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
168520:4321:481 giờ 5 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
169121:4322:481 giờ 5 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
160707:4308:481 giờ 5 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
130508:2009:281 giờ 8 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
130709:2010:281 giờ 8 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
130910:2011:281 giờ 8 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
163111:4312:481 giờ 5 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
131312:2013:281 giờ 8 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
131714:2015:281 giờ 8 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
132116:2017:281 giờ 8 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
168520:4321:481 giờ 5 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4908:091 giờ 20 phút
60307:1508:181 giờ 3 phút
80507:3408:541 giờ 20 phút
60908:1009:131 giờ 3 phút
80908:3409:541 giờ 20 phút
61308:4309:481 giờ 5 phút
61509:1010:131 giờ 3 phút
81309:3410:541 giờ 20 phút
61909:4310:481 giờ 5 phút
62110:1011:131 giờ 3 phút
81710:3411:541 giờ 20 phút
62510:4311:481 giờ 5 phút
62711:1012:131 giờ 3 phút
82111:3412:541 giờ 20 phút
163111:4312:481 giờ 5 phút
63312:1013:131 giờ 3 phút
82512:3413:541 giờ 20 phút
63712:4313:481 giờ 5 phút
63913:1014:131 giờ 3 phút
82913:3414:541 giờ 20 phút
64313:4314:481 giờ 5 phút
64514:1015:131 giờ 3 phút
83314:3415:541 giờ 20 phút
64914:4315:481 giờ 5 phút
65115:1016:131 giờ 3 phút
83715:3416:541 giờ 20 phút
65515:4316:481 giờ 5 phút
65716:1017:131 giờ 3 phút
84116:3417:541 giờ 20 phút
66116:4317:481 giờ 5 phút
66317:1018:131 giờ 3 phút
84517:3418:541 giờ 20 phút
66717:4318:481 giờ 5 phút
66918:1019:131 giờ 3 phút
84918:3419:541 giờ 20 phút
67318:4319:481 giờ 5 phút
67519:1020:131 giờ 3 phút
85319:3420:541 giờ 20 phút
67919:4320:481 giờ 5 phút
68120:1021:131 giờ 3 phút
85720:3421:541 giờ 20 phút
168520:4321:481 giờ 5 phút
68721:1022:131 giờ 3 phút
133121:2022:281 giờ 8 phút
86121:3422:541 giờ 20 phút
69322:0523:081 giờ 3 phút
33322:1523:221 giờ 7 phút
29522:3523:2954 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức