Taoyuan → Yunlin: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Taoyuan → Yunlin: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:4922:1520
Thứ Ba · 2026-10-0606:4922:1520
Thứ Tư · 2026-10-0706:4922:1520
Thứ Năm · 2026-10-0806:4922:1521
Thứ Sáu · 2026-10-1606:4922:1521
Thứ Bảy · 2026-10-1706:4922:1523
Chủ nhật · 2026-10-1806:4922:1518
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 780
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
131111:2012:1656 phút
82111:3412:391 giờ 5 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
132116:2017:1656 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:401 giờ 6 phút
86121:3422:401 giờ 6 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
130709:2010:1656 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:401 giờ 6 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
132116:2017:1656 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:401 giờ 6 phút
86121:3422:401 giờ 6 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
130709:2010:1656 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:401 giờ 6 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
132116:2017:1656 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:401 giờ 6 phút
86121:3422:401 giờ 6 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
130709:2010:1656 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
130910:2011:1656 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:391 giờ 5 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
132116:2017:1656 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:391 giờ 5 phút
86121:3422:391 giờ 5 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
130709:2010:1656 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
130910:2011:1656 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:391 giờ 5 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
132719:2020:1656 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:391 giờ 5 phút
86121:3422:391 giờ 5 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:391 giờ 5 phút
130508:2009:1656 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
130709:2010:1656 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
130910:2011:1656 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:391 giờ 5 phút
131312:2013:1656 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
131714:2015:1656 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
132116:2017:1656 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:391 giờ 5 phút
86121:3422:401 giờ 6 phút
33322:1523:1156 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80306:4907:551 giờ 6 phút
80507:3408:401 giờ 6 phút
80908:3409:391 giờ 5 phút
81309:3410:391 giờ 5 phút
81710:3411:391 giờ 5 phút
82111:3412:391 giờ 5 phút
82512:3413:391 giờ 5 phút
82913:3414:391 giờ 5 phút
83314:3415:391 giờ 5 phút
83715:3416:391 giờ 5 phút
84116:3417:391 giờ 5 phút
84517:3418:391 giờ 5 phút
84918:3419:391 giờ 5 phút
85319:3420:391 giờ 5 phút
85720:3421:391 giờ 5 phút
133121:2022:1656 phút
86121:3422:401 giờ 6 phút
33322:1523:1156 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức