Zuoying → Hsinchu: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Zuoying → Hsinchu: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0506:1521:5545
Thứ Ba · 2026-10-0606:1521:5544
Thứ Tư · 2026-10-0706:1521:5544
Thứ Năm · 2026-10-0806:1521:5546
Thứ Sáu · 2026-10-1606:1521:5547
Thứ Bảy · 2026-10-1706:1521:5546
Chủ nhật · 2026-10-1806:1521:5546
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 1,200
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
160206:4008:031 giờ 23 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
163411:3512:561 giờ 21 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
160206:4008:031 giờ 23 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
160206:4008:031 giờ 23 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
160206:4008:031 giờ 23 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
163411:3512:561 giờ 21 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
168219:3520:561 giờ 21 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
160206:4008:031 giờ 23 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
163411:3512:561 giờ 21 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
168219:3520:561 giờ 21 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
168820:3521:561 giờ 21 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
163411:3512:561 giờ 21 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
168219:3520:561 giờ 21 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
168820:3521:561 giờ 21 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
80206:1507:561 giờ 41 phút
60607:0008:231 giờ 23 phút
80607:2509:071 giờ 42 phút
61007:3508:561 giờ 21 phút
61208:0009:231 giờ 23 phút
81008:2510:071 giờ 42 phút
61608:3509:561 giờ 21 phút
61809:0010:231 giờ 23 phút
81409:2511:071 giờ 42 phút
62209:3510:561 giờ 21 phút
62410:0011:231 giờ 23 phút
81810:2512:071 giờ 42 phút
62810:3511:561 giờ 21 phút
63011:0012:231 giờ 23 phút
82211:2513:071 giờ 42 phút
163411:3512:561 giờ 21 phút
63612:0013:231 giờ 23 phút
82612:2514:071 giờ 42 phút
64012:3513:561 giờ 21 phút
64213:0014:231 giờ 23 phút
83013:2515:071 giờ 42 phút
64613:3514:561 giờ 21 phút
64814:0015:231 giờ 23 phút
83414:2516:071 giờ 42 phút
65214:3515:561 giờ 21 phút
65415:0016:231 giờ 23 phút
83815:2517:071 giờ 42 phút
65815:3516:561 giờ 21 phút
66016:0017:231 giờ 23 phút
84216:2518:071 giờ 42 phút
66416:3517:561 giờ 21 phút
66617:0018:231 giờ 23 phút
84617:2519:071 giờ 42 phút
67017:3518:561 giờ 21 phút
67218:0019:231 giờ 23 phút
85018:2520:071 giờ 42 phút
67618:3519:561 giờ 21 phút
67819:0020:231 giờ 23 phút
85419:2521:071 giờ 42 phút
168219:3520:561 giờ 21 phút
68420:0021:231 giờ 23 phút
85820:2522:071 giờ 42 phút
168820:3521:561 giờ 21 phút
69021:0522:281 giờ 23 phút
86221:3023:111 giờ 41 phút
69621:5523:241 giờ 29 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức