Zuoying → Taichung: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Zuoying → Taichung: lịch Đường sắt cao tốc Đài Loan

Giờ Đài Loan (UTC+8). Tàu thông thường theo các ngày ghi trong bảng; lịch ngày khác có thể thay đổi. Giờ đi, giờ đến và thời gian đi được đối chiếu với tra cứu chính thức. Đến sau nửa đêm là ngày hôm sau. Giá vé người lớn ghế thường có đặt chỗ, giá đầy đủ. Không gồm tàu tăng cường dịp lễ; xác nhận ngày đi trên trang chính thức trước khi đặt vé.

Có hiệu lực: 2026-02-02Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02

Lịch thông thường

Ngày chạyChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyến
Thứ Hai · 2026-10-0505:5022:5572
Thứ Ba · 2026-10-0605:5022:5569
Thứ Tư · 2026-10-0705:5022:5569
Thứ Năm · 2026-10-0805:5022:5572
Thứ Sáu · 2026-10-1605:5022:5579
Thứ Bảy · 2026-10-1705:5022:5571
Chủ nhật · 2026-10-1805:5022:5585
Người lớn ghế thường đặt chỗNT$ 790
Toàn bộ lịch trình · Thứ Hai · 2026-10-05
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
120206:2507:1954 phút
160206:4007:3858 phút
130206:4507:511 giờ 6 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
121008:1509:0651 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
121810:1511:0651 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
163411:3512:3055 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
132216:4517:511 giờ 6 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Ba · 2026-10-06
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
120206:2507:1954 phút
160206:4007:3858 phút
130206:4507:511 giờ 6 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
132216:4517:511 giờ 6 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Tư · 2026-10-07
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
120206:2507:1954 phút
160206:4007:3858 phút
130206:4507:511 giờ 6 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
132216:4517:511 giờ 6 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Năm · 2026-10-08
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
120206:2507:1954 phút
160206:4007:3858 phút
130206:4507:511 giờ 6 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
121008:1509:0651 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
163411:3512:3055 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
132216:4517:511 giờ 6 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
168219:3520:3055 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Sáu · 2026-10-16
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
120206:2507:1954 phút
160206:4007:3858 phút
130206:4507:511 giờ 6 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
121008:1509:0651 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
163411:3512:3055 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
123414:1515:0651 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
132015:4516:511 giờ 6 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
125018:1519:0651 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
125419:1520:0651 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
168219:3520:3055 phút
132819:4520:511 giờ 6 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
125820:1521:0651 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
168820:3521:3055 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
126421:4022:2848 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Thứ Bảy · 2026-10-17
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
121008:1509:0651 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
121409:1510:0651 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
121810:1511:0651 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
131010:4511:511 giờ 6 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
163411:3512:3055 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
132015:4516:511 giờ 6 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
168219:3520:3055 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
168820:3521:3055 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút
Toàn bộ lịch trình · Chủ nhật · 2026-10-18
Số hiệu tàuKhởi hànhĐếnThời gian di chuyển
30005:5006:541 giờ 4 phút
80206:1507:231 giờ 8 phút
20406:5507:4651 phút
60607:0007:5858 phút
20607:1508:0651 phút
80607:2508:341 giờ 9 phút
61007:3508:3055 phút
10807:5508:3742 phút
61208:0008:5858 phút
121008:1509:0651 phút
81008:2509:341 giờ 9 phút
61608:3509:3055 phút
11208:5509:3742 phút
61809:0009:5858 phút
121409:1510:0651 phút
81409:2510:341 giờ 9 phút
62209:3510:3055 phút
11609:5510:3742 phút
62410:0010:5858 phút
81810:2511:341 giờ 9 phút
62810:3511:3055 phút
131010:4511:511 giờ 6 phút
12010:5511:3742 phút
63011:0011:5858 phút
82211:2512:341 giờ 9 phút
163411:3512:3055 phút
12411:5512:3742 phút
63612:0012:5858 phút
122612:1513:0651 phút
82612:2513:341 giờ 9 phút
64012:3513:3055 phút
12812:5513:3742 phút
64213:0013:5858 phút
123013:1514:0651 phút
83013:2514:341 giờ 9 phút
64613:3514:3055 phút
13213:5514:3742 phút
64814:0014:5858 phút
123414:1515:0651 phút
83414:2515:341 giờ 9 phút
65214:3515:3055 phút
131814:4515:511 giờ 6 phút
13614:5515:3742 phút
65415:0015:5858 phút
123815:1516:0651 phút
83815:2516:341 giờ 9 phút
65815:3516:3055 phút
132015:4516:511 giờ 6 phút
14015:5516:3742 phút
66016:0016:5858 phút
24216:1517:0651 phút
84216:2517:341 giờ 9 phút
66416:3517:3055 phút
14416:5517:3742 phút
66617:0017:5858 phút
124617:1518:0651 phút
84617:2518:341 giờ 9 phút
67017:3518:3055 phút
132417:4518:511 giờ 6 phút
14817:5518:3742 phút
67218:0018:5858 phút
125018:1519:0651 phút
85018:2519:341 giờ 9 phút
67618:3519:3055 phút
132618:4519:511 giờ 6 phút
15218:5519:3742 phút
67819:0019:5858 phút
125419:1520:0651 phút
85419:2520:341 giờ 9 phút
168219:3520:3055 phút
132819:4520:511 giờ 6 phút
15619:5520:3742 phút
68420:0020:5858 phút
125820:1521:0651 phút
85820:2521:341 giờ 9 phút
168820:3521:3055 phút
133020:4521:521 giờ 7 phút
16020:5521:3742 phút
69021:0522:0358 phút
86221:3022:381 giờ 8 phút
126421:4022:2848 phút
133621:5022:531 giờ 3 phút
69621:5522:571 giờ 2 phút
29422:1023:0151 phút
59822:5523:591 giờ 4 phút

Lịch trình khác

Lịch trình chính thức