Ahwa (아화) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:26 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 54 phút | 14,700 won |
| 11:47 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 56 phút | 11,600 won |
| 18:38 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:26 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 54 phút | 14,700 won |
| 11:47 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 56 phút | 11,600 won |
| 18:38 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.