Bujeon (부전) → Ahwa (아화): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 08:55 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
| 15:14 | 17:06 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
| 18:00 | 19:53 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 53 phút | 11,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 08:55 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
| 15:14 | 17:06 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 52 phút | 14,700 won |
| 18:00 | 19:53 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 53 phút | 11,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.