Ahwa (아화) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 45 phút | 3,300 won |
| 10:58 | 11:36 | Nuriro 1852 | 38 phút | |
| 13:13 | 13:50 | Nuriro 1854 | 37 phút | |
| 16:46 | 17:24 | Nuriro 1856 | 38 phút | |
| 16:56 | 17:34 | Nuriro 1876 | 38 phút | 4,800 won |
| 18:34 | 19:12 | Nuriro 1878 | 38 phút | 4,800 won |
| 19:54 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 41 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 45 phút | 3,300 won |
| 10:58 | 11:36 | Nuriro 1862 | 38 phút | |
| 13:13 | 13:50 | Nuriro 1864 | 37 phút | |
| 16:46 | 17:24 | Nuriro 1856 | 38 phút | |
| 16:56 | 17:34 | Nuriro 1876 | 38 phút | 4,800 won |
| 18:34 | 19:12 | Nuriro 1878 | 38 phút | 4,800 won |
| 19:54 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 41 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.