Andong (안동) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 10:51 | Mugunghwa 1771 | 3 giờ 23 phút | 11,500 won |
| 19:09 | 22:30 | Mugunghwa 1773 | 3 giờ 21 phút | 11,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 10:51 | Mugunghwa 1771 | 3 giờ 23 phút | 11,500 won |
| 19:09 | 22:30 | Mugunghwa 1773 | 3 giờ 21 phút | 11,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.