Andong (안동): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yeongju (영주) | 06:01 | 21:07 | 16 | 13 phút |
| Jecheon (제천) | 06:01 | 21:07 | 14 | 40 phút |
| Gyeongju (경주) | 07:34 | 20:56 | 11 | 43 phút |
| Wonju (원주) | 06:01 | 21:07 | 14 | 57 phút |
| Taehwagang (태화강) | 07:34 | 20:56 | 11 | 1 giờ 5 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 14:21 | 21:23 | 2 | 1 giờ 24 phút |
| Sinhaeundae (신해운대) | 08:31 | 20:56 | 6 | 1 giờ 43 phút |
| Bujeon (부전) | 07:34 | 20:56 | 11 | 1 giờ 49 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:01 | 21:07 | 14 | 1 giờ 51 phút |
| Seoul (서울) | 06:01 | 16:43 | 6 | 2 giờ 21 phút |
| Donghae (동해) | 07:28 | 19:09 | 2 | 3 giờ 21 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.