Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Yeongju (영주)06:0121:071613 phút
Jecheon (제천)06:0121:071440 phút
Gyeongju (경주)07:3420:561143 phút
Wonju (원주)06:0121:071457 phút
Taehwagang (태화강)07:3420:56111 giờ 5 phút
Dongdaegu Station (동대구)14:2121:2321 giờ 24 phút
Sinhaeundae (신해운대)08:3120:5661 giờ 43 phút
Bujeon (부전)07:3420:56111 giờ 49 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06:0121:07141 giờ 51 phút
Seoul (서울)06:0116:4362 giờ 21 phút
Donghae (동해)07:2819:0923 giờ 21 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.