Andong (안동) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Andong (안동) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0107:06KTX-Eum 7021 giờ 5 phút17,600 won
07:0608:30ITX-Maum 16121 giờ 24 phút17,600 won
07:5508:58KTX-Eum 7041 giờ 3 phút17,600 won
10:0210:59KTX-Eum 70657 phút17,600 won
10:1311:42ITX-Maum 16021 giờ 29 phút17,600 won
11:0712:06KTX-Eum 70859 phút17,600 won
12:0113:09KTX-Eum 7101 giờ 8 phút17,600 won
14:0315:11KTX-Eum 7121 giờ 8 phút17,600 won
14:3015:54ITX-Maum 16141 giờ 24 phút17,600 won
15:2016:18KTX-Eum 71458 phút17,600 won
16:4317:46KTX-Eum 7161 giờ 3 phút17,600 won
18:1419:13KTX-Eum 71859 phút17,600 won
18:2219:48ITX-Maum 16041 giờ 26 phút17,600 won
21:0722:05KTX-Eum 72058 phút17,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0107:06KTX-Eum 7021 giờ 5 phút17,600 won
07:0608:30ITX-Maum 16121 giờ 24 phút17,600 won
07:5508:58KTX-Eum 7041 giờ 3 phút17,600 won
10:0210:59KTX-Eum 70657 phút17,600 won
10:1311:42ITX-Maum 16021 giờ 29 phút17,600 won
11:0712:06KTX-Eum 70859 phút17,600 won
12:0113:09KTX-Eum 7101 giờ 8 phút17,600 won
14:0315:11KTX-Eum 7121 giờ 8 phút17,600 won
14:3015:54ITX-Maum 16141 giờ 24 phút17,600 won
15:2016:18KTX-Eum 71458 phút17,600 won
16:4217:46KTX-Eum 7161 giờ 4 phút17,600 won
18:1419:13KTX-Eum 71859 phút17,600 won
18:2219:48ITX-Maum 16041 giờ 26 phút17,600 won
18:3220:00Mugunghwa 45421 giờ 28 phút17,600 won
19:1820:22KTX-Eum 7821 giờ 4 phút17,600 won
21:0722:05KTX-Eum 72058 phút17,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.