Anyang (안양) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:57 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 08:20 | 10:02 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 42 phút | 13,700 won |
| 17:25 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 51 phút | 13,700 won |
| 19:12 | 21:05 | Mugunghwa 1173 | 1 giờ 53 phút | 13,700 won |
| 19:57 | 21:45 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 48 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:57 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 57 phút | 13,700 won |
| 08:20 | 10:02 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 42 phút | 13,700 won |
| 17:25 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 51 phút | 13,700 won |
| 19:57 | 21:45 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 48 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.