Daejeon (대전) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:28 | 07:15 | Mugunghwa 1172 | 1 giờ 47 phút | 13,700 won |
| 06:27 | 08:19 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 52 phút | 13,700 won |
| 08:00 | 09:51 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 51 phút | 13,700 won |
| 16:08 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 38 phút | 13,700 won |
| 18:20 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 33 phút | 13,700 won |
| 21:49 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 37 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 08:19 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 52 phút | 13,700 won |
| 08:00 | 09:51 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 51 phút | 13,700 won |
| 16:08 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 38 phút | 13,700 won |
| 17:16 | 19:00 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 44 phút | 13,700 won |
| 18:20 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 33 phút | 13,700 won |
| 21:49 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 37 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.