Baegyangsa (백양사) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 46 phút | 5,800 won |
| 08:14 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 44 phút | 5,800 won |
| 12:29 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 44 phút | 5,800 won |
| 13:42 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 41 phút | 3,900 won |
| 14:05 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 41 phút | 5,800 won |
| 15:57 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 45 phút | 5,800 won |
| 17:27 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 50 phút | 5,800 won |
| 19:44 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 45 phút | 5,800 won |
| 22:02 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 43 phút | 3,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:33 | ITX-Maum 1302 | 46 phút | 5,800 won |
| 08:14 | 08:58 | Mugunghwa 1452 | 44 phút | 5,800 won |
| 12:29 | 13:13 | Mugunghwa 1462 | 44 phút | 5,800 won |
| 13:42 | 14:23 | Mugunghwa 1482 | 41 phút | 3,900 won |
| 14:05 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 41 phút | 5,800 won |
| 15:57 | 16:42 | Mugunghwa 1464 | 45 phút | 5,800 won |
| 17:27 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1408 | 50 phút | 5,800 won |
| 19:44 | 20:29 | ITX-Maum 1314 | 45 phút | 5,800 won |
| 22:02 | 22:45 | Mugunghwa 1484 | 43 phút | 3,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.