Bugulsan (북울산) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 15 phút | 24,100 won |
| 08:59 | 10:15 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 16 phút | 24,100 won |
| 15:39 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 18 phút | 24,100 won |
| 16:29 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 13 phút | 24,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 15 phút | 24,100 won |
| 08:59 | 10:15 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 16 phút | 24,100 won |
| 15:38 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 19 phút | 24,100 won |
| 16:29 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 13 phút | 24,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.