Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon (부전) | 06:44 | 22:31 | 13 | 55 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:15 | 21:46 | 10 | 1 giờ 9 phút |
| Yeongju (영주) | 08:17 | 16:29 | 4 | 1 giờ 16 phút |
| Jecheon (제천) | 08:17 | 16:29 | 4 | 1 giờ 43 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 08:17 | 16:29 | 4 | 2 giờ 59 phút |
| Seoul (서울) | 15:39 | 15:39 | 1 | 3 giờ 34 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.