Bujeon (부전) → Centum (센텀): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 05:21 | ITX-Maum 1801 | 10 phút | 8,400 won |
| 06:00 | 06:10 | Mugunghwa 1886 | 10 phút | 4,800 won |
| 07:03 | 07:13 | ITX-Maum 1602 | 10 phút | 8,400 won |
| 08:00 | 08:10 | KTX-Eum 706 | 10 phút | 8,400 won |
| 13:38 | 13:48 | Mugunghwa 1888 | 10 phút | 4,800 won |
| 15:14 | 15:24 | ITX-Maum 1604 | 10 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 15:43 | ITX-Maum 1807 | 10 phút | 8,400 won |
| 18:00 | 18:10 | ITX-Maum 1844 | 10 phút | 4,800 won |
| 20:54 | 21:04 | Mugunghwa 1895 | 10 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 05:21 | ITX-Maum 1801 | 10 phút | 8,400 won |
| 06:00 | 06:10 | Mugunghwa 1886 | 10 phút | 4,800 won |
| 07:03 | 07:13 | ITX-Maum 1602 | 10 phút | 8,400 won |
| 08:00 | 08:10 | KTX-Eum 706 | 10 phút | 8,400 won |
| 13:38 | 13:48 | Mugunghwa 1888 | 10 phút | 4,800 won |
| 15:14 | 15:24 | ITX-Maum 1604 | 10 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 15:43 | ITX-Maum 1807 | 10 phút | 8,400 won |
| 18:00 | 18:10 | ITX-Maum 1844 | 10 phút | 4,800 won |
| 20:54 | 21:04 | Mugunghwa 1895 | 10 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.