Bujeon (부전) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)19:12
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất3 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:57KTX-Eum 7044 giờ 3 phút55,400 won
07:0312:56ITX-Maum 16025 giờ 53 phút55,400 won
08:0011:58KTX-Eum 7063 giờ 58 phút55,400 won
09:1613:07KTX-Eum 7083 giờ 51 phút55,400 won
10:0214:11KTX-Eum 7104 giờ 9 phút55,400 won
12:0716:04KTX-Eum 7123 giờ 57 phút55,400 won
13:2917:19KTX-Eum 7143 giờ 50 phút55,400 won
14:4318:49KTX-Eum 7164 giờ 6 phút55,400 won
15:1420:56ITX-Maum 16045 giờ 42 phút55,400 won
16:2320:15KTX-Eum 7183 giờ 52 phút55,400 won
19:1222:58KTX-Eum 7203 giờ 46 phút55,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:57KTX-Eum 7044 giờ 3 phút55,400 won
07:0312:56ITX-Maum 16025 giờ 53 phút55,400 won
08:0011:58KTX-Eum 7063 giờ 58 phút55,400 won
09:1613:07KTX-Eum 7083 giờ 51 phút55,400 won
10:0214:11KTX-Eum 7104 giờ 9 phút55,400 won
12:0716:04KTX-Eum 7123 giờ 57 phút55,400 won
13:2917:19KTX-Eum 7143 giờ 50 phút55,400 won
14:4218:49KTX-Eum 7164 giờ 7 phút55,400 won
15:1420:56ITX-Maum 16045 giờ 42 phút55,400 won
16:2320:15KTX-Eum 7183 giờ 52 phút55,400 won
17:2721:13KTX-Eum 7823 giờ 46 phút55,400 won
19:1222:58KTX-Eum 7203 giờ 46 phút55,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.