Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)19:00
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất3 giờ 43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4009:24KTX-Eum 7013 giờ 44 phút55,400 won
06:2710:34KTX-Eum 7034 giờ 7 phút55,400 won
06:3812:20ITX-Maum 16015 giờ 42 phút55,400 won
09:1813:01KTX-Eum 7053 giờ 43 phút55,400 won
11:2015:27KTX-Eum 7074 giờ 7 phút55,400 won
13:1617:00KTX-Eum 7093 giờ 44 phút55,400 won
14:1718:04KTX-Eum 7113 giờ 47 phút55,400 won
14:4018:38KTX-Eum 7133 giờ 58 phút55,400 won
14:4820:30ITX-Maum 16035 giờ 42 phút55,400 won
16:3220:36KTX-Eum 7154 giờ 4 phút55,400 won
19:0022:54KTX-Eum 7173 giờ 54 phút55,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4009:24KTX-Eum 7013 giờ 44 phút55,400 won
06:2710:34KTX-Eum 7034 giờ 7 phút55,400 won
06:3812:20ITX-Maum 16015 giờ 42 phút55,400 won
09:1813:01KTX-Eum 7053 giờ 43 phút55,400 won
11:2015:27KTX-Eum 7074 giờ 7 phút55,400 won
13:1617:00KTX-Eum 7093 giờ 44 phút55,400 won
13:5717:35KTX-Eum 7813 giờ 38 phút55,400 won
14:1718:04KTX-Eum 7113 giờ 47 phút55,400 won
14:4018:38KTX-Eum 7133 giờ 58 phút55,400 won
14:4820:30ITX-Maum 16035 giờ 42 phút55,400 won
16:3220:36KTX-Eum 7154 giờ 4 phút55,400 won
19:0022:54KTX-Eum 7173 giờ 54 phút55,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.