Bujeon (부전) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:25 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 31 phút | 36,900 won |
| 07:03 | 10:59 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 56 phút | 36,900 won |
| 10:02 | 12:36 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 34 phút | 36,900 won |
| 12:07 | 14:38 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 31 phút | 36,900 won |
| 14:43 | 17:14 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 31 phút | 36,900 won |
| 15:14 | 19:06 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 52 phút | 36,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:25 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 31 phút | 36,900 won |
| 07:03 | 10:59 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 56 phút | 36,900 won |
| 10:02 | 12:36 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 34 phút | 36,900 won |
| 12:07 | 14:38 | KTX-Eum 712 | 2 giờ 31 phút | 36,900 won |
| 14:42 | 17:14 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 32 phút | 36,900 won |
| 15:14 | 19:06 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 52 phút | 36,900 won |
| 17:27 | 19:51 | KTX-Eum 782 | 2 giờ 24 phút | 36,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.