Bujeon (부전) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 4 giờ 24 phút | 42,100 won |
| 07:50 | 10:58 | KTX-Eum 751 | 3 giờ 8 phút | 42,100 won |
| 09:38 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 4 giờ 37 phút | 42,100 won |
| 11:09 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 4 giờ 10 phút | 42,100 won |
| 13:58 | 17:06 | KTX-Eum 753 | 3 giờ 8 phút | 42,100 won |
| 15:33 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 4 giờ 36 phút | 42,100 won |
| 19:40 | 22:51 | KTX-Eum 755 | 3 giờ 11 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:11 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 4 giờ 24 phút | 42,100 won |
| 07:50 | 10:58 | KTX-Eum 751 | 3 giờ 8 phút | 42,100 won |
| 09:38 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 4 giờ 37 phút | 42,100 won |
| 11:09 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 4 giờ 10 phút | 42,100 won |
| 13:58 | 17:06 | KTX-Eum 753 | 3 giờ 8 phút | 42,100 won |
| 15:33 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 4 giờ 36 phút | 42,100 won |
| 19:40 | 22:51 | KTX-Eum 755 | 3 giờ 11 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.