Bujeon (부전) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:11
Chuyến cuối (Ngày thường)20:54
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất1 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:42ITX-Maum 18011 giờ 31 phút12,500 won
05:5407:01KTX-Eum 7041 giờ 7 phút12,500 won
06:0007:35Mugunghwa 18861 giờ 35 phút10,100 won
07:0308:36ITX-Maum 16021 giờ 33 phút12,500 won
07:5008:54KTX-Eum 7511 giờ 4 phút12,500 won
08:0009:15KTX-Eum 7061 giờ 15 phút12,500 won
08:1709:43ITX-Maum 18421 giờ 26 phút10,100 won
09:1610:19KTX-Eum 7081 giờ 3 phút12,500 won
09:3811:04ITX-Maum 18031 giờ 26 phút12,500 won
10:0211:10KTX-Eum 7101 giờ 8 phút12,500 won
11:0912:35ITX-Maum 18051 giờ 26 phút12,500 won
12:0713:13KTX-Eum 7121 giờ 6 phút12,500 won
13:2914:33KTX-Eum 7141 giờ 4 phút12,500 won
13:3815:19Mugunghwa 18881 giờ 41 phút10,100 won
13:5815:01KTX-Eum 7531 giờ 3 phút12,500 won
14:4315:53KTX-Eum 7161 giờ 10 phút12,500 won
15:1416:48ITX-Maum 16041 giờ 34 phút12,500 won
15:3317:04ITX-Maum 18071 giờ 31 phút12,500 won
16:2317:27KTX-Eum 7181 giờ 4 phút12,500 won
18:0019:37ITX-Maum 18441 giờ 37 phút10,100 won
19:1220:20KTX-Eum 7201 giờ 8 phút12,500 won
19:4020:44KTX-Eum 7551 giờ 4 phút12,500 won
20:5422:26Mugunghwa 18951 giờ 32 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1106:42ITX-Maum 18011 giờ 31 phút12,500 won
05:5407:01KTX-Eum 7041 giờ 7 phút12,500 won
06:0007:35Mugunghwa 18861 giờ 35 phút10,100 won
07:0308:36ITX-Maum 16021 giờ 33 phút12,500 won
07:5008:54KTX-Eum 7511 giờ 4 phút12,500 won
08:0009:15KTX-Eum 7061 giờ 15 phút12,500 won
08:1709:43ITX-Maum 18421 giờ 26 phút10,100 won
09:1610:19KTX-Eum 7081 giờ 3 phút12,500 won
09:3811:04ITX-Maum 18031 giờ 26 phút12,500 won
10:0211:10KTX-Eum 7101 giờ 8 phút12,500 won
11:0912:35ITX-Maum 18051 giờ 26 phút12,500 won
12:0713:13KTX-Eum 7121 giờ 6 phút12,500 won
13:2914:33KTX-Eum 7141 giờ 4 phút12,500 won
13:3815:19Mugunghwa 18881 giờ 41 phút10,100 won
13:5815:01KTX-Eum 7531 giờ 3 phút12,500 won
14:4215:52KTX-Eum 7161 giờ 10 phút12,500 won
15:1416:48ITX-Maum 16041 giờ 34 phút12,500 won
15:3317:04ITX-Maum 18071 giờ 31 phút12,500 won
16:2317:27KTX-Eum 7181 giờ 4 phút12,500 won
17:2718:31KTX-Eum 7821 giờ 4 phút12,500 won
18:0019:37ITX-Maum 18441 giờ 37 phút10,100 won
19:1220:20KTX-Eum 7201 giờ 8 phút12,500 won
19:4020:44KTX-Eum 7551 giờ 4 phút12,500 won
20:5422:26Mugunghwa 18951 giờ 32 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.