Bujeon (부전) → Hayang(Daegu Catholic University) (하양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:14 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 08:17 | 10:17 | ITX-Maum 1842 | 2 giờ 0 phút | 14,300 won |
| 13:38 | 16:00 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 22 phút | 14,300 won |
| 18:00 | 20:17 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 17 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:14 | Mugunghwa 1886 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 08:17 | 10:17 | ITX-Maum 1842 | 2 giờ 0 phút | 14,300 won |
| 13:38 | 16:00 | Mugunghwa 1888 | 2 giờ 22 phút | 14,300 won |
| 18:00 | 20:17 | ITX-Maum 1844 | 2 giờ 17 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.