Bujeon (부전) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:21 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 9 phút | 3,700 won |
| 10:44 | 11:47 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 3 phút | 5,500 won |
| 18:53 | 19:55 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 2 phút | 3,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 07:21 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 9 phút | 3,700 won |
| 10:44 | 11:47 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 3 phút | 5,500 won |
| 18:53 | 19:55 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 2 phút | 3,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.