Bujeon (부전) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 4 giờ 25 phút | 57,100 won |
| 09:16 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 4 giờ 12 phút | 57,100 won |
| 10:02 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 4 giờ 31 phút | 57,100 won |
| 13:29 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 4 giờ 12 phút | 57,100 won |
| 14:43 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 4 giờ 30 phút | 57,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 4 giờ 25 phút | 57,100 won |
| 09:16 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 4 giờ 12 phút | 57,100 won |
| 10:02 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 4 giờ 31 phút | 57,100 won |
| 13:29 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 4 giờ 12 phút | 57,100 won |
| 14:42 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 4 giờ 31 phút | 57,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.