Bujeon (부전) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 09:06 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 12 phút | 46,500 won |
| 07:03 | 11:50 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 47 phút | 46,500 won |
| 08:00 | 11:07 | KTX-Eum 706 | 3 giờ 7 phút | 46,500 won |
| 09:16 | 12:14 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 58 phút | 46,500 won |
| 10:02 | 13:17 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 15 phút | 46,500 won |
| 13:29 | 16:26 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 57 phút | 46,500 won |
| 14:43 | 17:54 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 11 phút | 46,500 won |
| 15:14 | 19:56 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 42 phút | 46,500 won |
| 16:23 | 19:20 | KTX-Eum 718 | 2 giờ 57 phút | 46,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 09:06 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 12 phút | 46,500 won |
| 07:03 | 11:50 | ITX-Maum 1602 | 4 giờ 47 phút | 46,500 won |
| 08:00 | 11:07 | KTX-Eum 706 | 3 giờ 7 phút | 46,500 won |
| 09:16 | 12:14 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 58 phút | 46,500 won |
| 10:02 | 13:17 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 15 phút | 46,500 won |
| 13:29 | 16:26 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 57 phút | 46,500 won |
| 14:42 | 17:54 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 12 phút | 46,500 won |
| 15:14 | 19:56 | ITX-Maum 1604 | 4 giờ 42 phút | 46,500 won |
| 16:23 | 19:20 | KTX-Eum 718 | 2 giờ 57 phút | 46,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.