Bujeon (부전) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:11
Chuyến cuối (Ngày thường)20:54
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1105:28ITX-Maum 180117 phút8,400 won
05:5406:07KTX-Eum 70413 phút8,400 won
06:0006:17Mugunghwa 188617 phút4,800 won
07:0307:20ITX-Maum 160217 phút8,400 won
08:1708:31ITX-Maum 184214 phút4,800 won
09:3809:52ITX-Maum 180314 phút8,400 won
11:0911:23ITX-Maum 180514 phút8,400 won
12:0712:20KTX-Eum 71213 phút8,400 won
13:3813:55Mugunghwa 188817 phút4,800 won
14:4314:56KTX-Eum 71613 phút8,400 won
15:1415:31ITX-Maum 160417 phút8,400 won
15:3315:50ITX-Maum 180717 phút8,400 won
18:0018:17ITX-Maum 184417 phút4,800 won
19:1219:25KTX-Eum 72013 phút8,400 won
20:5421:11Mugunghwa 189517 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1105:28ITX-Maum 180117 phút8,400 won
05:5406:07KTX-Eum 70413 phút8,400 won
06:0006:17Mugunghwa 188617 phút4,800 won
07:0307:20ITX-Maum 160217 phút8,400 won
08:1708:31ITX-Maum 184214 phút4,800 won
09:3809:52ITX-Maum 180314 phút8,400 won
11:0911:23ITX-Maum 180514 phút8,400 won
12:0712:20KTX-Eum 71213 phút8,400 won
13:3813:55Mugunghwa 188817 phút4,800 won
14:4214:56KTX-Eum 71614 phút8,400 won
15:1415:31ITX-Maum 160417 phút8,400 won
15:3315:50ITX-Maum 180717 phút8,400 won
18:0018:17ITX-Maum 184417 phút4,800 won
19:1219:25KTX-Eum 72013 phút8,400 won
20:5421:11Mugunghwa 189517 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.