Bujeon (부전) → Wansa (완사): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:52 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 40 phút | 9,100 won |
| 10:44 | 13:11 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 27 phút | 14,200 won |
| 18:53 | 21:17 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 24 phút | 9,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:52 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 40 phút | 9,100 won |
| 10:44 | 13:11 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 27 phút | 14,200 won |
| 18:53 | 21:17 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 24 phút | 9,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.