Bujeon (부전) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 12:28 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 25 phút | 50,500 won |
| 09:16 | 12:39 | KTX-Eum 708 | 3 giờ 23 phút | 50,500 won |
| 10:02 | 13:43 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 41 phút | 50,500 won |
| 12:07 | 15:33 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 26 phút | 50,500 won |
| 14:43 | 18:21 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
| 15:14 | 20:27 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 13 phút | 50,500 won |
| 19:12 | 22:28 | KTX-Eum 720 | 3 giờ 16 phút | 50,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 12:28 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 25 phút | 50,500 won |
| 09:16 | 12:39 | KTX-Eum 708 | 3 giờ 23 phút | 50,500 won |
| 10:02 | 13:43 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 41 phút | 50,500 won |
| 12:07 | 15:33 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 26 phút | 50,500 won |
| 14:42 | 18:21 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 39 phút | 50,500 won |
| 15:14 | 20:27 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 13 phút | 50,500 won |
| 19:12 | 22:28 | KTX-Eum 720 | 3 giờ 16 phút | 50,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.