Yangpyeong (양평) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 40 phút | 50,500 won |
| 07:08 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 5 giờ 12 phút | 50,500 won |
| 11:47 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 40 phút | 50,500 won |
| 15:07 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 31 phút | 50,500 won |
| 15:18 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 5 giờ 12 phút | 50,500 won |
| 16:58 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 40 phút | 50,500 won |
| 07:08 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 5 giờ 12 phút | 50,500 won |
| 11:47 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 40 phút | 50,500 won |
| 15:07 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 31 phút | 50,500 won |
| 15:18 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 5 giờ 12 phút | 50,500 won |
| 16:58 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 3 giờ 38 phút | 50,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.