Bujeon (부전) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Bujeon (부전) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)19:12
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5408:08KTX-Eum 7042 giờ 14 phút32,100 won
07:0310:32ITX-Maum 16023 giờ 29 phút32,100 won
08:0010:15KTX-Eum 7062 giờ 15 phút32,100 won
09:1611:20KTX-Eum 7082 giờ 4 phút32,100 won
10:0212:15KTX-Eum 7102 giờ 13 phút32,100 won
12:0714:17KTX-Eum 7122 giờ 10 phút32,100 won
13:2915:33KTX-Eum 7142 giờ 4 phút32,100 won
14:4316:57KTX-Eum 7162 giờ 14 phút32,100 won
15:1418:42ITX-Maum 16043 giờ 28 phút32,100 won
16:2318:28KTX-Eum 7182 giờ 5 phút32,100 won
19:1221:20KTX-Eum 7202 giờ 8 phút32,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5408:08KTX-Eum 7042 giờ 14 phút32,100 won
07:0310:32ITX-Maum 16023 giờ 29 phút32,100 won
08:0010:15KTX-Eum 7062 giờ 15 phút32,100 won
09:1611:20KTX-Eum 7082 giờ 4 phút32,100 won
10:0212:15KTX-Eum 7102 giờ 13 phút32,100 won
12:0714:17KTX-Eum 7122 giờ 10 phút32,100 won
13:2915:33KTX-Eum 7142 giờ 4 phút32,100 won
14:4216:57KTX-Eum 7162 giờ 15 phút32,100 won
15:1418:42ITX-Maum 16043 giờ 28 phút32,100 won
16:2318:28KTX-Eum 7182 giờ 5 phút32,100 won
17:2719:31KTX-Eum 7822 giờ 4 phút32,100 won
19:1221:20KTX-Eum 7202 giờ 8 phút32,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.