Bujeon (부전) → Yongmun (용문): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 18 phút | 49,400 won |
| 15:14 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 6 phút | 49,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:03 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 18 phút | 49,400 won |
| 15:14 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 6 phút | 49,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.