Bukcheon (북천) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 44 phút | 2,700 won |
| 13:21 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 41 phút | 4,800 won |
| 21:26 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 39 phút | 2,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 44 phút | 2,700 won |
| 13:21 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 41 phút | 4,800 won |
| 21:26 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 39 phút | 2,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.