Busan (부산) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 1 phút | 29,100 won |
| 13:34 | 17:37 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 3 phút | 29,100 won |
| 14:42 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 31 phút | 29,100 won |
| 15:29 | 19:17 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 48 phút | 29,100 won |
| 18:15 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 56 phút | 29,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 1 phút | 29,100 won |
| 13:34 | 17:37 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 3 phút | 29,100 won |
| 14:42 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 31 phút | 29,100 won |
| 15:29 | 19:17 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 48 phút | 29,100 won |
| 18:15 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 56 phút | 29,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.