Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Sasang (사상)06:3020:5549 phút
Gupo (구포)05:0222:503712 phút
Hwamyeong (화명)05:2020:55917 phút
Mulgeum (물금)05:0222:502821 phút
Ulsan (울산)05:0023:006221 phút
Gyeongju (경주)05:1922:163527 phút
Wondong (원동)05:2020:551030 phút
Samnangjin (삼랑진)05:2020:551633 phút
Miryang (밀양)05:0222:503536 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:0023:0011839 phút
Seodaegu (서대구)05:5022:161249 phút
Cheongdo (청도)05:2022:502349 phút
Sang-dong (상동)05:2020:551056 phút
Changwonjungang (창원중앙)08:3308:3311 giờ 0 phút
Gimcheongumi (김천구미)05:0921:28351 giờ 2 phút
Gyeongsan (경산)05:0222:50231 giờ 6 phút
Masan (마산)08:3308:3311 giờ 13 phút
Namseonghyeon (남성현)05:2020:5551 giờ 14 phút
Daegu (대구)05:0220:55261 giờ 14 phút
Daejeon (대전)05:0023:001131 giờ 21 phút
Osong (오송)05:1922:16441 giờ 39 phút
Waegwan (왜관)05:0220:55191 giờ 39 phút
Gumi (구미)05:0220:55261 giờ 44 phút
Jinju (진주)08:3308:3311 giờ 44 phút
Cheonanasan (천안아산)05:0022:10451 giờ 46 phút
Sindong (신동)08:5220:5531 giờ 55 phút
Gimcheon (김천)05:0220:55262 giờ 0 phút
Yangmok (약목)05:2020:0172 giờ 4 phút
Dongtan (동탄)05:0022:16182 giờ 6 phút
Hadong (하동)08:3308:3312 giờ 15 phút
Gwangmyeong (광명)05:0921:41382 giờ 16 phút
Suseo (수서)05:0023:00342 giờ 17 phút
Seoul (서울)05:0222:10752 giờ 23 phút
Yeongdong (영동)05:0220:55222 giờ 31 phút
Suwon (수원)05:0219:54242 giờ 32 phút
Hwanggan (황간)05:0216:0892 giờ 33 phút
Suncheon (순천)08:3308:3312 giờ 39 phút
Chupungnyeong (추풍령)05:2016:0872 giờ 41 phút
Haengsin (행신)08:3921:0092 giờ 44 phút
Okcheon (옥천)05:0220:55162 giờ 54 phút
Yeongdeungpo (영등포)05:0219:54242 giờ 56 phút
Simcheon (심천)05:2015:2943 giờ 0 phút
Iwon (이원)05:0213:3443 giờ 0 phút
Sintanjin (신탄진)05:0218:15133 giờ 6 phút
Jochiwon (조치원)05:0219:23173 giờ 17 phút
Gakgye (각계)08:5208:5213 giờ 18 phút
Deungnyang (득량)08:3308:3313 giờ 25 phút
Bugang (부강)06:3018:1553 giờ 31 phút
Sinboseong (신보성)08:3308:3313 giờ 37 phút
Cheonan (천안)05:0219:23203 giờ 37 phút
Pyeongtaek (평택)05:0218:15153 giờ 50 phút
Jeonnamjangheung (전남장흥)08:3308:3313 giờ 54 phút
Seonghwan (성환)08:1014:4223 giờ 59 phút
Gangjin (강진)08:3308:3314 giờ 6 phút
Jeonui (전의)13:3415:2924 giờ 8 phút
Haenam (해남)08:3308:3314 giờ 21 phút
Seojeong-ri (서정리)14:4214:4214 giờ 24 phút
Osan (오산)15:0415:0414 giờ 24 phút
Yeongam (영암)08:3308:3314 giờ 35 phút
Anyang (안양)12:3318:1534 giờ 49 phút
Mokpo (목포)08:3308:3314 giờ 54 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.