Busan (부산) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:00
Chuyến cuối (Ngày thường)22:10
Số chuyến (Ngày thường)45
Thời gian ngắn nhất1 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0006:53KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 53 phút41,500 won
05:0907:08Ktx 21 giờ 59 phút41,600 won
05:3907:39Ktx 62 giờ 0 phút41,600 won
05:5008:04Ktx 3062 giờ 14 phút41,000 won
05:5708:08KTX-Sancheon 82 giờ 11 phút41,600 won
06:0908:20KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 11 phút41,600 won
06:1108:50Ktx 1022 giờ 39 phút36,300 won
07:1009:41KTX-Sancheon (A-type) 3102 giờ 31 phút36,700 won
07:1209:26KTX-Sancheon 3122 giờ 14 phút41,000 won
07:2209:31Ktx 142 giờ 9 phút41,100 won
07:4809:53Ktx 162 giờ 5 phút41,600 won
09:0511:05KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 0 phút41,600 won
09:1311:09Ktx 3181 giờ 56 phút41,500 won
09:4911:48Ktx 281 giờ 59 phút41,600 won
10:3312:37Ktx 3222 giờ 4 phút41,500 won
10:4712:48KTX-Sancheon 3242 giờ 1 phút41,500 won
12:0014:06Ktx 342 giờ 6 phút41,600 won
12:1214:15KTX-Sancheon (A-type) 3262 giờ 3 phút41,500 won
12:3414:20KTX-Cheongryong 361 giờ 46 phút41,600 won
12:4414:52Ktx 3302 giờ 8 phút41,000 won
13:0315:08KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 5 phút41,600 won
13:0315:08KTX-Sancheon 90382 giờ 5 phút41,600 won
13:2215:56KTX-Sancheon 1082 giờ 34 phút36,300 won
13:3415:27KTX-Sancheon 3321 giờ 53 phút41,500 won
14:0016:05Ktx 402 giờ 5 phút41,600 won
14:0916:08Ktx 3361 giờ 59 phút41,500 won
14:3116:35Ktx 442 giờ 4 phút41,600 won
15:1717:55Ktx 1102 giờ 38 phút36,300 won
15:3917:32KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 53 phút41,500 won
16:0418:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 59 phút41,500 won
16:2818:28Ktx 522 giờ 0 phút41,600 won
16:4318:43Ktx 3482 giờ 0 phút41,500 won
16:5518:48Ktx 561 giờ 53 phút41,600 won
17:0018:59Ktx 581 giờ 59 phút41,600 won
17:2019:18Ktx 601 giờ 58 phút41,600 won
18:0020:06KTX-Sancheon 622 giờ 6 phút41,600 won
18:0020:06KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 6 phút41,600 won
18:1120:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 59 phút41,500 won
19:1721:15Ktx 681 giờ 58 phút41,600 won
19:3821:36Ktx 701 giờ 58 phút41,600 won
20:1522:14Ktx 3581 giờ 59 phút41,500 won
20:2322:19Ktx 721 giờ 56 phút41,600 won
20:4022:38Ktx 741 giờ 58 phút41,600 won
20:4922:42KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 53 phút41,500 won
22:1000:03Ktx 841 giờ 53 phút41,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0006:53KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 53 phút41,500 won
05:0907:08Ktx 21 giờ 59 phút41,600 won
05:3907:39Ktx 62 giờ 0 phút41,600 won
05:5008:04Ktx 3062 giờ 14 phút41,000 won
05:5708:08KTX-Sancheon 82 giờ 11 phút41,600 won
06:0908:20Ktx 1422 giờ 11 phút41,600 won
06:1108:50Ktx 1022 giờ 39 phút36,300 won
06:2108:35Ktx 1442 giờ 14 phút41,100 won
07:1009:41KTX-Sancheon (A-type) 3102 giờ 31 phút36,700 won
07:1209:26Ktx 40122 giờ 14 phút41,000 won
07:2209:31Ktx 142 giờ 9 phút41,100 won
07:4809:53Ktx 162 giờ 5 phút41,600 won
08:0510:09Ktx 1462 giờ 4 phút41,600 won
09:0511:05KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 0 phút41,600 won
09:1311:09Ktx 3181 giờ 56 phút41,500 won
09:4911:48Ktx 281 giờ 59 phút41,600 won
10:3312:37Ktx 3222 giờ 4 phút41,500 won
10:4712:48KTX-Sancheon 3242 giờ 1 phút41,500 won
12:0014:06Ktx 342 giờ 6 phút41,600 won
12:1214:15KTX-Sancheon (A-type) 3262 giờ 3 phút41,500 won
12:3414:20KTX-Cheongryong 361 giờ 46 phút41,600 won
12:3414:20KTX-Cheongryong 90361 giờ 46 phút41,600 won
12:4414:52Ktx 3302 giờ 8 phút41,000 won
13:0315:08KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 5 phút41,600 won
13:0315:08KTX-Sancheon 90382 giờ 5 phút41,600 won
13:2215:56KTX-Sancheon 1082 giờ 34 phút36,300 won
13:2915:22Ktx 1481 giờ 53 phút41,600 won
13:3415:27KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 53 phút41,500 won
14:0016:05Ktx 402 giờ 5 phút41,600 won
14:0916:08Ktx 3361 giờ 59 phút41,500 won
14:3116:35Ktx 442 giờ 4 phút41,600 won
15:1717:55Ktx 1102 giờ 38 phút36,300 won
15:3917:32KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 53 phút41,500 won
15:4317:42KTX-Sancheon 3741 giờ 59 phút41,500 won
16:0418:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 59 phút41,500 won
16:2818:28Ktx 522 giờ 0 phút41,600 won
16:4318:43Ktx 3482 giờ 0 phút41,500 won
16:5518:48Ktx 561 giờ 53 phút41,600 won
17:0018:59Ktx 581 giờ 59 phút41,600 won
17:1519:08Ktx 1541 giờ 53 phút41,600 won
17:2019:18Ktx 601 giờ 58 phút41,600 won
17:4019:43KTX-Sancheon 3762 giờ 3 phút41,500 won
18:0020:06KTX-Sancheon 622 giờ 6 phút41,600 won
18:1120:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 59 phút41,500 won
19:1721:15Ktx 681 giờ 58 phút41,600 won
19:2421:28KTX-Sancheon (A-type) 3782 giờ 4 phút41,500 won
19:3121:32Ktx 1602 giờ 1 phút41,600 won
19:3821:36Ktx 701 giờ 58 phút41,600 won
20:1122:02KTX-Sancheon (A-type) 1621 giờ 51 phút41,600 won
20:1522:14Ktx 3581 giờ 59 phút41,500 won
20:2322:19Ktx 721 giờ 56 phút41,600 won
20:4022:38Ktx 741 giờ 58 phút41,600 won
20:4922:42KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 53 phút41,500 won
22:1000:03Ktx 841 giờ 53 phút41,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.