Busan (부산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:00
Chuyến cuối (Ngày thường)22:16
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất2 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0007:16KTX-Sancheon (A-type) 3022 giờ 16 phút48,000 won
05:5008:22Ktx 3062 giờ 32 phút47,700 won
08:5911:05KTX-Sancheon (A-type) 3162 giờ 6 phút48,000 won
10:4713:06KTX-Sancheon 3242 giờ 19 phút48,000 won
12:3914:50KTX-Sancheon 3282 giờ 11 phút48,000 won
13:3415:45KTX-Sancheon 3322 giờ 11 phút48,000 won
14:0916:27Ktx 3362 giờ 18 phút48,000 won
14:4017:00KTX-Sancheon (A-type) 3402 giờ 20 phút47,700 won
15:3917:52KTX-Sancheon (A-type) 3442 giờ 13 phút48,000 won
16:0418:28KTX-Sancheon (A-type) 3462 giờ 24 phút48,000 won
16:4319:07Ktx 3482 giờ 24 phút48,000 won
17:2819:39KTX-Sancheon 3502 giờ 11 phút48,000 won
18:1120:28KTX-Sancheon (A-type) 3522 giờ 17 phút48,000 won
18:5121:10KTX-Sancheon (A-type) 3542 giờ 19 phút48,000 won
20:0022:09KTX-Sancheon 3562 giờ 9 phút48,000 won
20:4923:01KTX-Sancheon (A-type) 3602 giờ 12 phút48,000 won
21:4900:01KTX-Sancheon (A-type) 3642 giờ 12 phút48,000 won
22:1600:47KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 31 phút47,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0007:16KTX-Sancheon (A-type) 3022 giờ 16 phút48,000 won
05:5008:22Ktx 3062 giờ 32 phút47,700 won
08:0010:22KTX-Sancheon 3702 giờ 22 phút48,000 won
08:5911:05KTX-Sancheon (A-type) 3162 giờ 6 phút48,000 won
09:3011:44KTX-Sancheon 3722 giờ 14 phút48,000 won
10:4713:06KTX-Sancheon 3242 giờ 19 phút48,000 won
12:3914:50KTX-Sancheon 3282 giờ 11 phút48,000 won
13:3415:45KTX-Sancheon (A-type) 40322 giờ 11 phút48,000 won
14:0916:27Ktx 3362 giờ 18 phút48,000 won
14:4017:00KTX-Sancheon (A-type) 3402 giờ 20 phút47,700 won
15:3917:52KTX-Sancheon (A-type) 3442 giờ 13 phút48,000 won
15:4318:00KTX-Sancheon 3742 giờ 17 phút48,000 won
16:0418:28KTX-Sancheon (A-type) 3462 giờ 24 phút48,000 won
16:4319:07Ktx 3482 giờ 24 phút48,000 won
17:2819:39Ktx 40502 giờ 11 phút48,000 won
17:4020:07KTX-Sancheon 3762 giờ 27 phút48,000 won
18:1120:28KTX-Sancheon (A-type) 3522 giờ 17 phút48,000 won
18:5121:10KTX-Sancheon 40542 giờ 19 phút48,000 won
19:2421:51KTX-Sancheon (A-type) 3782 giờ 27 phút48,000 won
20:0022:09KTX-Sancheon 3562 giờ 9 phút48,000 won
20:4923:01KTX-Sancheon (A-type) 3602 giờ 12 phút48,000 won
21:4900:01KTX-Sancheon 40642 giờ 12 phút48,000 won
21:5600:47KTX-Sancheon 3802 giờ 51 phút
22:1600:47KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 31 phút47,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.