Busan (부산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 07:16 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 2 giờ 16 phút | 48,000 won |
| 05:50 | 08:22 | Ktx 306 | 2 giờ 32 phút | 47,700 won |
| 08:59 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 2 giờ 6 phút | 48,000 won |
| 10:47 | 13:06 | KTX-Sancheon 324 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 12:39 | 14:50 | KTX-Sancheon 328 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 13:34 | 15:45 | KTX-Sancheon 332 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 14:09 | 16:27 | Ktx 336 | 2 giờ 18 phút | 48,000 won |
| 14:40 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 2 giờ 20 phút | 47,700 won |
| 15:39 | 17:52 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 16:04 | 18:28 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 16:43 | 19:07 | Ktx 348 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 17:28 | 19:39 | KTX-Sancheon 350 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 18:11 | 20:28 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 2 giờ 17 phút | 48,000 won |
| 18:51 | 21:10 | KTX-Sancheon (A-type) 354 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 20:00 | 22:09 | KTX-Sancheon 356 | 2 giờ 9 phút | 48,000 won |
| 20:49 | 23:01 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 21:49 | 00:01 | KTX-Sancheon (A-type) 364 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 22:16 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 31 phút | 47,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 07:16 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 2 giờ 16 phút | 48,000 won |
| 05:50 | 08:22 | Ktx 306 | 2 giờ 32 phút | 47,700 won |
| 08:00 | 10:22 | KTX-Sancheon 370 | 2 giờ 22 phút | 48,000 won |
| 08:59 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 2 giờ 6 phút | 48,000 won |
| 09:30 | 11:44 | KTX-Sancheon 372 | 2 giờ 14 phút | 48,000 won |
| 10:47 | 13:06 | KTX-Sancheon 324 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 12:39 | 14:50 | KTX-Sancheon 328 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 13:34 | 15:45 | KTX-Sancheon (A-type) 4032 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 14:09 | 16:27 | Ktx 336 | 2 giờ 18 phút | 48,000 won |
| 14:40 | 17:00 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 2 giờ 20 phút | 47,700 won |
| 15:39 | 17:52 | KTX-Sancheon (A-type) 344 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 15:43 | 18:00 | KTX-Sancheon 374 | 2 giờ 17 phút | 48,000 won |
| 16:04 | 18:28 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 16:43 | 19:07 | Ktx 348 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 17:28 | 19:39 | Ktx 4050 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
| 17:40 | 20:07 | KTX-Sancheon 376 | 2 giờ 27 phút | 48,000 won |
| 18:11 | 20:28 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 2 giờ 17 phút | 48,000 won |
| 18:51 | 21:10 | KTX-Sancheon 4054 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 19:24 | 21:51 | KTX-Sancheon (A-type) 378 | 2 giờ 27 phút | 48,000 won |
| 20:00 | 22:09 | KTX-Sancheon 356 | 2 giờ 9 phút | 48,000 won |
| 20:49 | 23:01 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 21:49 | 00:01 | KTX-Sancheon 4064 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 21:56 | 00:47 | KTX-Sancheon 380 | 2 giờ 51 phút | |
| 22:16 | 00:47 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 31 phút | 47,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.