Busan (부산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:09
Chuyến cuối (Ngày thường)21:41
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất2 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0907:33Ktx 22 giờ 24 phút52,000 won
05:1907:38Ktx 42 giờ 19 phút52,000 won
05:3908:04Ktx 62 giờ 25 phút52,000 won
05:5708:34KTX-Sancheon 82 giờ 37 phút52,000 won
06:0908:45KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 36 phút52,000 won
06:1109:16Ktx 1023 giờ 5 phút46,700 won
06:5809:23Ktx 122 giờ 25 phút52,000 won
07:2209:57Ktx 142 giờ 35 phút51,400 won
08:0111:00Ktx 1042 giờ 59 phút46,200 won
08:3911:04Ktx 182 giờ 25 phút52,000 won
08:5011:08Ktx 202 giờ 18 phút52,000 won
09:0511:30KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 25 phút52,000 won
09:3711:55Ktx 262 giờ 18 phút52,000 won
09:4912:14Ktx 282 giờ 25 phút52,000 won
10:2812:44Ktx 302 giờ 16 phút51,400 won
10:5413:27Ktx 322 giờ 33 phút52,000 won
12:0014:32Ktx 342 giờ 32 phút52,000 won
13:2216:22KTX-Sancheon 1083 giờ 0 phút46,700 won
15:1718:21Ktx 1103 giờ 4 phút46,700 won
16:0918:40KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 31 phút52,000 won
16:1518:46KTX-Sancheon 502 giờ 31 phút52,000 won
16:2818:54Ktx 522 giờ 26 phút52,000 won
16:3618:58KTX-Sancheon 542 giờ 22 phút52,000 won
16:5519:13Ktx 562 giờ 18 phút52,000 won
17:0019:25Ktx 582 giờ 25 phút52,000 won
17:2019:44Ktx 602 giờ 24 phút52,000 won
18:0020:32KTX-Sancheon 622 giờ 32 phút52,000 won
18:0020:32KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 32 phút52,000 won
18:3221:04Ktx 642 giờ 32 phút52,000 won
18:4221:45KTX-Sancheon 1123 giờ 3 phút46,200 won
19:1721:41Ktx 682 giờ 24 phút52,000 won
19:3822:02Ktx 702 giờ 24 phút52,000 won
20:2322:44Ktx 722 giờ 21 phút52,000 won
20:3623:30Ktx 1142 giờ 54 phút46,200 won
20:4023:04Ktx 742 giờ 24 phút52,000 won
21:0023:25Ktx 762 giờ 25 phút52,000 won
21:2823:52Ktx 782 giờ 24 phút52,000 won
21:4100:02Ktx 802 giờ 21 phút52,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0907:33Ktx 22 giờ 24 phút52,000 won
05:1907:38Ktx 42 giờ 19 phút52,000 won
05:3908:04Ktx 62 giờ 25 phút52,000 won
05:5708:34KTX-Sancheon 82 giờ 37 phút52,000 won
06:0908:45Ktx 1422 giờ 36 phút52,000 won
06:1109:16Ktx 1023 giờ 5 phút46,700 won
06:5809:23Ktx 122 giờ 25 phút52,000 won
07:2209:57Ktx 142 giờ 35 phút51,400 won
08:0111:00Ktx 1042 giờ 59 phút46,200 won
08:0510:35Ktx 1462 giờ 30 phút52,000 won
08:3911:04Ktx 182 giờ 25 phút52,000 won
08:5011:08Ktx 202 giờ 18 phút52,000 won
09:0511:30KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 25 phút52,000 won
09:3711:55Ktx 262 giờ 18 phút52,000 won
09:4912:14Ktx 282 giờ 25 phút52,000 won
09:5912:51KTX-Sancheon 1822 giờ 52 phút46,700 won
10:2812:44Ktx 302 giờ 16 phút51,400 won
10:5413:27Ktx 322 giờ 33 phút52,000 won
12:0014:32Ktx 342 giờ 32 phút52,000 won
13:2216:22KTX-Sancheon 1083 giờ 0 phút46,700 won
13:2915:47Ktx 1482 giờ 18 phút52,000 won
15:0617:25Ktx 1502 giờ 19 phút52,000 won
15:1718:21Ktx 1103 giờ 4 phút46,700 won
16:0918:40KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 31 phút52,000 won
16:1518:46Ktx 1522 giờ 31 phút52,000 won
16:2818:54Ktx 522 giờ 26 phút52,000 won
16:3618:58KTX-Sancheon 542 giờ 22 phút52,000 won
16:5519:13Ktx 562 giờ 18 phút52,000 won
17:0019:25Ktx 582 giờ 25 phút52,000 won
17:2019:44Ktx 602 giờ 24 phút52,000 won
18:0020:32KTX-Sancheon 622 giờ 32 phút52,000 won
18:3221:04Ktx 642 giờ 32 phút52,000 won
18:4221:45KTX-Sancheon 1123 giờ 3 phút46,200 won
19:1721:41Ktx 682 giờ 24 phút52,000 won
19:3822:02Ktx 702 giờ 24 phút52,000 won
20:1122:28KTX-Sancheon (A-type) 1622 giờ 17 phút52,000 won
20:2322:44Ktx 722 giờ 21 phút52,000 won
20:3623:30Ktx 1142 giờ 54 phút46,200 won
20:4023:04Ktx 742 giờ 24 phút52,000 won
21:0023:25Ktx 762 giờ 25 phút52,000 won
21:2823:52Ktx 782 giờ 24 phút52,000 won
21:4100:02Ktx 802 giờ 21 phút52,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.