Busan (부산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 50 phút | 30,100 won |
| 05:20 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 17 phút | 30,100 won |
| 06:26 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 19 phút | 30,100 won |
| 06:30 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 10 phút | 30,100 won |
| 08:10 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 30 phút | 30,100 won |
| 08:19 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 37 phút | 30,100 won |
| 09:42 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 15 phút | 30,100 won |
| 11:56 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 34 phút | 30,100 won |
| 12:33 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 2 phút | 30,100 won |
| 13:07 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 38 phút | 30,100 won |
| 14:42 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 40 phút | 30,100 won |
| 15:04 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 38 phút | 30,100 won |
| 15:29 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 57 phút | 30,100 won |
| 17:27 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 35 phút | 30,100 won |
| 18:08 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 21 phút | 30,100 won |
| 18:15 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 5 phút | 30,100 won |
| 19:23 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 17 phút | 30,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 50 phút | 30,100 won |
| 05:20 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 17 phút | 30,100 won |
| 06:26 | 09:45 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 19 phút | 30,100 won |
| 06:30 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 10 phút | 30,100 won |
| 08:10 | 11:40 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 30 phút | 30,100 won |
| 08:19 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 37 phút | 30,100 won |
| 09:42 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 15 phút | 30,100 won |
| 11:56 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 34 phút | 30,100 won |
| 12:33 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 2 phút | 30,100 won |
| 13:07 | 16:45 | ITX-Saemaeul 1012 | 3 giờ 38 phút | 30,100 won |
| 13:34 | 17:46 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 12 phút | 30,100 won |
| 14:42 | 18:22 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 40 phút | 30,100 won |
| 15:04 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 38 phút | 30,100 won |
| 15:29 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 57 phút | 30,100 won |
| 17:27 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 35 phút | 30,100 won |
| 18:08 | 21:29 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 21 phút | 30,100 won |
| 18:15 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 5 phút | 30,100 won |
| 19:23 | 22:40 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 17 phút | 30,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.