Busan (부산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 27 phút | 35,300 won |
| 05:20 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 54 phút | 35,300 won |
| 06:30 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 45 phút | 35,300 won |
| 08:10 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 7 phút | 35,300 won |
| 08:19 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 10 phút | 35,300 won |
| 09:42 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 10:21 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 37 phút | 35,300 won |
| 11:56 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 12:33 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 38 phút | 35,300 won |
| 13:07 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 13 phút | 35,300 won |
| 15:04 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 12 phút | 35,300 won |
| 15:29 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 35 phút | 35,300 won |
| 17:04 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 50 phút | 35,300 won |
| 17:27 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 18:15 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 39 phút | 35,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 27 phút | 35,300 won |
| 05:20 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 54 phút | 35,300 won |
| 06:30 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 45 phút | 35,300 won |
| 08:10 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 7 phút | 35,300 won |
| 08:19 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 10 phút | 35,300 won |
| 09:42 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 10:21 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 37 phút | 35,300 won |
| 11:56 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 12:33 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 38 phút | 35,300 won |
| 13:07 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 13 phút | 35,300 won |
| 13:34 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 51 phút | 35,300 won |
| 15:04 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 12 phút | 35,300 won |
| 15:29 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 35 phút | 35,300 won |
| 17:04 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 3 giờ 50 phút | 35,300 won |
| 17:27 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 9 phút | 35,300 won |
| 18:15 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 39 phút | 35,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.