Busan (부산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)22:10
Số chuyến (Ngày thường)75
Thời gian ngắn nhất2 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0210:25ITX-Saemaeul 10025 giờ 23 phút42,600 won
05:0907:53Ktx 22 giờ 44 phút54,200 won
05:1907:57Ktx 42 giờ 38 phút54,200 won
05:2011:15Mugunghwa 11525 giờ 55 phút42,600 won
05:3908:25Ktx 62 giờ 46 phút54,200 won
05:5708:53KTX-Sancheon 82 giờ 56 phút54,200 won
06:0909:05KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 56 phút54,200 won
06:1109:35Ktx 1023 giờ 24 phút48,700 won
06:2611:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 41 phút42,600 won
06:3012:11Mugunghwa 11545 giờ 41 phút42,600 won
06:5809:43Ktx 122 giờ 45 phút54,200 won
07:2210:16Ktx 142 giờ 54 phút53,600 won
07:4810:33Ktx 162 giờ 45 phút54,200 won
08:0111:19Ktx 1043 giờ 18 phút48,200 won
08:1013:15ITX-Saemaeul 10065 giờ 5 phút42,600 won
08:1913:22ITX-Saemaeul 10085 giờ 3 phút42,600 won
08:2011:34Ktx 1223 giờ 14 phút47,500 won
08:3911:24Ktx 182 giờ 45 phút54,200 won
08:5011:28Ktx 202 giờ 38 phút54,200 won
09:0511:49KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 44 phút54,200 won
09:2611:53Ktx 242 giờ 27 phút53,600 won
09:3712:15Ktx 262 giờ 38 phút54,200 won
09:4215:32Mugunghwa 11565 giờ 50 phút42,600 won
09:4912:33Ktx 282 giờ 44 phút54,200 won
10:2115:59Mugunghwa 11585 giờ 38 phút42,600 won
10:2813:04Ktx 302 giờ 36 phút53,600 won
10:5413:48Ktx 322 giờ 54 phút54,200 won
11:5616:59ITX-Saemaeul 10105 giờ 3 phút42,600 won
12:0014:51Ktx 342 giờ 51 phút54,200 won
12:1915:19KTX-Sancheon (A-type) 1063 giờ 0 phút48,700 won
12:3318:10Mugunghwa 11605 giờ 37 phút42,600 won
12:3415:00KTX-Cheongryong 362 giờ 26 phút54,200 won
13:0315:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 44 phút54,200 won
13:0315:47KTX-Sancheon 90382 giờ 44 phút54,200 won
13:0718:15ITX-Saemaeul 10125 giờ 8 phút42,600 won
13:1716:34Ktx 1243 giờ 17 phút47,500 won
13:2216:41KTX-Sancheon 1083 giờ 19 phút48,700 won
13:3419:25Mugunghwa 11625 giờ 51 phút42,600 won
14:0016:45Ktx 402 giờ 45 phút54,200 won
14:2016:53Ktx 422 giờ 33 phút54,200 won
14:3117:15Ktx 442 giờ 44 phút54,200 won
14:4219:58ITX-Maum 10145 giờ 16 phút42,600 won
14:4717:28Ktx 462 giờ 41 phút53,600 won
15:0420:21ITX-Saemaeul 10165 giờ 17 phút42,600 won
15:1718:40Ktx 1103 giờ 23 phút48,700 won
15:2921:02Mugunghwa 11645 giờ 33 phút42,600 won
16:0918:59KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 50 phút54,200 won
16:1519:05KTX-Sancheon 502 giờ 50 phút54,200 won
16:2819:13Ktx 522 giờ 45 phút54,200 won
16:3619:18KTX-Sancheon 542 giờ 42 phút54,200 won
16:5519:34Ktx 562 giờ 39 phút54,200 won
17:0019:44Ktx 582 giờ 44 phút54,200 won
17:0421:47ITX-Maum 10184 giờ 43 phút42,600 won
17:2020:04Ktx 602 giờ 44 phút54,200 won
17:2722:29ITX-Saemaeul 10205 giờ 2 phút42,600 won
17:5021:11Ktx 1263 giờ 21 phút47,500 won
18:0020:52KTX-Sancheon 622 giờ 52 phút54,200 won
18:0020:52KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 52 phút54,200 won
18:0822:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 45 phút42,600 won
18:1523:54Mugunghwa 11665 giờ 39 phút42,600 won
18:3221:24Ktx 642 giờ 52 phút54,200 won
18:4222:07KTX-Sancheon 1123 giờ 25 phút48,200 won
19:1221:35Ktx 662 giờ 23 phút54,200 won
19:1722:00Ktx 682 giờ 43 phút54,200 won
19:2300:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 39 phút42,600 won
19:3822:21Ktx 702 giờ 43 phút54,200 won
19:5423:02Ktx 1283 giờ 8 phút47,500 won
20:2323:06Ktx 722 giờ 43 phút54,200 won
20:3623:50Ktx 1143 giờ 14 phút48,200 won
20:4023:23Ktx 742 giờ 43 phút54,200 won
21:0023:44Ktx 762 giờ 44 phút54,200 won
21:2800:11Ktx 782 giờ 43 phút54,200 won
21:4100:21Ktx 802 giờ 40 phút54,200 won
22:0000:27Ktx 822 giờ 27 phút54,200 won
22:1000:42Ktx 842 giờ 32 phút54,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0210:25ITX-Saemaeul 10025 giờ 23 phút42,600 won
05:0907:53Ktx 22 giờ 44 phút54,200 won
05:1907:57Ktx 42 giờ 38 phút54,200 won
05:2011:15Mugunghwa 11525 giờ 55 phút42,600 won
05:3908:25Ktx 62 giờ 46 phút54,200 won
05:5708:53KTX-Sancheon 82 giờ 56 phút54,200 won
06:0909:05Ktx 1422 giờ 56 phút54,200 won
06:1109:35Ktx 1023 giờ 24 phút48,700 won
06:2109:16Ktx 1442 giờ 55 phút53,600 won
06:2611:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 41 phút42,600 won
06:3012:11Mugunghwa 11545 giờ 41 phút42,600 won
06:3609:58Ktx 1723 giờ 22 phút47,500 won
06:5809:43Ktx 122 giờ 45 phút54,200 won
07:2210:16Ktx 142 giờ 54 phút53,600 won
07:4810:33Ktx 162 giờ 45 phút54,200 won
08:0111:19Ktx 1043 giờ 18 phút48,200 won
08:0510:54Ktx 1462 giờ 49 phút54,200 won
08:1013:15ITX-Saemaeul 10065 giờ 5 phút42,600 won
08:1913:22ITX-Saemaeul 10085 giờ 3 phút42,600 won
08:2011:34Ktx 1223 giờ 14 phút47,500 won
08:3911:24Ktx 182 giờ 45 phút54,200 won
08:5011:28Ktx 202 giờ 38 phút54,200 won
09:0511:49KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 44 phút54,200 won
09:2611:53Ktx 242 giờ 27 phút53,600 won
09:3712:15Ktx 262 giờ 38 phút54,200 won
09:4215:32Mugunghwa 11565 giờ 50 phút42,600 won
09:4912:33Ktx 282 giờ 44 phút54,200 won
09:5913:11KTX-Sancheon 1823 giờ 12 phút48,700 won
10:1713:40Ktx 1743 giờ 23 phút47,500 won
10:2115:59Mugunghwa 11585 giờ 38 phút42,600 won
10:2813:04Ktx 302 giờ 36 phút53,600 won
10:5413:48Ktx 322 giờ 54 phút54,200 won
11:5616:59ITX-Saemaeul 10105 giờ 3 phút42,600 won
12:0014:51Ktx 342 giờ 51 phút54,200 won
12:3318:10Mugunghwa 11605 giờ 37 phút42,600 won
12:3415:00KTX-Cheongryong 362 giờ 26 phút54,200 won
12:3415:00KTX-Cheongryong 90362 giờ 26 phút54,200 won
13:0315:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 44 phút54,200 won
13:0315:47KTX-Sancheon 90382 giờ 44 phút54,200 won
13:0718:15ITX-Saemaeul 10125 giờ 8 phút42,600 won
13:1716:34Ktx 1243 giờ 17 phút47,500 won
13:2216:41KTX-Sancheon 1083 giờ 19 phút48,700 won
13:2916:07Ktx 1482 giờ 38 phút54,200 won
13:3419:25Mugunghwa 11625 giờ 51 phút42,600 won
14:0016:45Ktx 402 giờ 45 phút54,200 won
14:0318:43ITX-Saemaeul 11024 giờ 40 phút42,600 won
14:2016:53Ktx 422 giờ 33 phút54,200 won
14:3117:15Ktx 442 giờ 44 phút54,200 won
14:4219:58ITX-Maum 10145 giờ 16 phút42,600 won
14:4717:28Ktx 462 giờ 41 phút53,600 won
15:0420:21ITX-Saemaeul 10165 giờ 17 phút42,600 won
15:0617:44Ktx 1502 giờ 38 phút54,200 won
15:1718:40Ktx 1103 giờ 23 phút48,700 won
15:2018:29Ktx 1763 giờ 9 phút47,500 won
15:2921:02Mugunghwa 11645 giờ 33 phút42,600 won
16:0918:59KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 50 phút54,200 won
16:1519:05Ktx 1522 giờ 50 phút54,200 won
16:2819:13Ktx 522 giờ 45 phút54,200 won
16:3619:18KTX-Sancheon 542 giờ 42 phút54,200 won
16:5519:34Ktx 562 giờ 39 phút54,200 won
17:0019:44Ktx 582 giờ 44 phút54,200 won
17:0421:47ITX-Maum 10184 giờ 43 phút42,600 won
17:1519:48Ktx 1542 giờ 33 phút54,200 won
17:2020:04Ktx 602 giờ 44 phút54,200 won
17:2722:29ITX-Saemaeul 10205 giờ 2 phút42,600 won
17:5021:11Ktx 1263 giờ 21 phút47,500 won
18:0020:52KTX-Sancheon 622 giờ 52 phút54,200 won
18:0822:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 45 phút42,600 won
18:1523:54Mugunghwa 11665 giờ 39 phút42,600 won
18:2520:56KTX-Sancheon (A-type) 1562 giờ 31 phút54,200 won
18:3221:24Ktx 642 giờ 52 phút54,200 won
18:4222:07KTX-Sancheon 1123 giờ 25 phút48,200 won
19:1221:35KTX-Cheongryong 1582 giờ 23 phút54,200 won
19:1221:35KTX-Cheongryong 91582 giờ 23 phút54,200 won
19:1722:00Ktx 682 giờ 43 phút54,200 won
19:2300:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 39 phút42,600 won
19:3122:12Ktx 1602 giờ 41 phút54,200 won
19:3822:21Ktx 702 giờ 43 phút54,200 won
19:5423:02Ktx 1283 giờ 8 phút47,500 won
20:0423:15Ktx 1783 giờ 11 phút47,500 won
20:1122:47KTX-Sancheon (A-type) 1622 giờ 36 phút54,200 won
20:2323:06Ktx 722 giờ 43 phút54,200 won
20:3623:50Ktx 1143 giờ 14 phút48,200 won
20:4023:23Ktx 742 giờ 43 phút54,200 won
21:0023:44Ktx 762 giờ 44 phút54,200 won
21:2800:11Ktx 782 giờ 43 phút54,200 won
21:4100:21Ktx 802 giờ 40 phút54,200 won
22:0000:27Ktx 822 giờ 27 phút54,200 won
22:1000:42Ktx 842 giờ 32 phút54,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.